fsresults

Tunde SEPA không hoạt động

HUN HUN

1991-01-06 Budapest 160 cm Budapest ⛸ từ 1995 student

Huấn luyện viên: Gurgen Vardanjan, Jeranjak Ipkajan Biên Đạo: Jeranjak Ipkajan

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 27.46chính thức ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV) 2005/2006
Junior Women Trượt Tự Do 45.91chính thức ISU Junior Grand Prix The Hague (Hague/NED) 2006/2007
Junior Women Tổng 70.46chính thức ISU Junior Grand Prix The Hague (Hague/NED) 2006/2007
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 29.10chính thức 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) 2004/2005
Senior Women Trượt Tự Do 49.18chính thức 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) 2004/2005
Women Qualifying Group B Tổng 52.36chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) 2004/2005
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 24.55chính thức ISU Junior Grand Prix The Hague (Hague/NED)
Junior Women Trượt Tự Do 45.91chính thức ISU Junior Grand Prix The Hague (Hague/NED)
Junior Women Tổng 70.46chính thức ISU Junior Grand Prix The Hague (Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 27.46chính thức ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV)
Junior Women Trượt Tự Do 39.03chính thức ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV)
Junior Women Tổng 66.49chính thức ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 27.25chính thức Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN)
Junior Women Trượt Tự Do 41.93chính thức Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN)
Senior Women Chương trình Ngắn 29.10chính thức 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 49.18chính thức 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER)
Women Qualifying Group B Trượt Tự Do 52.36chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Women Qualifying Group B Tổng 52.36chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)