fsresults

Grm Dasa không hoạt động

SLO SLO · CEL (12/13–22/23)

1991-04-18 Celje 162 cm Celje ⛸ từ 1996 university graduate (bachelor) Xếp Hạng Thế Giới: #182 Senior Women (328 pts, 2024/2025)

Huấn luyện viên: Anej Wagner Huấn Luyện Viên Cũ: Gregor Urbas, Jan Cejvan, Tamara Dorofejev Biên Đạo: Dasa Grm, Jeranjak Ipakjan, Tom Dickson, Jagoda Batagelj

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 07.11.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 62.31không chính thứcchính thức 58.91 SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO) 2021/2022
Senior Women Trượt Tự Do 106.99không chính thứcchính thức 103.58 SKATE HELENA 2022 (Belgrade/SRB) 2021/2022
Senior Women Tổng 164.24không chính thứcchính thức 161.16 SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Elite Women Chương trình Ngắn 47.77không chính thức HELLMUT SEIBT MEMORIAL 2014 (AUT) 2013/2014
Elite Women Trượt Tự Do 77.79không chính thức HELLMUT SEIBT MEMORIAL 2014 (AUT) 2013/2014
Elite Women Tổng 125.56không chính thức HELLMUT SEIBT MEMORIAL 2014 (AUT) 2013/2014
FS Senior Women Chương trình Ngắn 53.75chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) 2020/2021
FS Senior Women Trượt Tự Do 98.32chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) 2020/2021
FS Senior Women Tổng 152.07chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN) 2020/2021
Junior Women Chương trình Ngắn 43.78không chính thức Slovenian National Figure Skating Championships 2009 (Celje/SLO) 2009/2010
Junior Women Chương trình Ngắn 35.74chính thức ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR) 2008/2009
Junior Women Trượt Tự Do 62.64chính thức ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) 2008/2009
Junior Women Trượt Tự Do 67.41không chính thức Slovenian National Figure Skating Championships 2009 (Celje/SLO) 2009/2010
Junior Women Tổng 98.04chính thức ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) 2008/2009
Junior Women Tổng 111.19không chính thức Slovenian National Figure Skating Championships 2009 (Celje/SLO) 2009/2010
Preliminary Round Women Tổng 77.42chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) 2010/2011
Senior Women Chương trình Ngắn 57.90không chính thức Slovenian National Championships 2022 (Celje/SLO) 2021/2022
Senior Women Chương trình Ngắn 52.43không chính thức Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) 2018/2019
Senior Women Trượt Tự Do 83.62không chính thức Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) 2018/2019
Senior Women Trượt Tự Do 106.57không chính thức Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO) 2019/2020
Senior Women Tổng 155.91không chính thức Slovenian National Championships 2022 (Celje/SLO) 2021/2022
Senior Women Tổng 136.05không chính thức Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) 2018/2019
Seniors Women Chương trình Ngắn 45.99không chính thức INTERNATIONAL CUP OF NICE - 2012 (FRA) 2012/2013
Seniors Women Trượt Tự Do 74.69không chính thức INTERNATIONAL CUP OF NICE - 2012 (FRA) 2012/2013
Seniors Women Tổng 120.68không chính thức INTERNATIONAL CUP OF NICE - 2012 (FRA) 2012/2013
Women Qualifying Group B Tổng 53.44chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SLO) 2005/2006
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 54.29không chính thứcchính thức 52.47 14th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK)
Senior Women Trượt Tự Do 91.15không chính thứcchính thức 90.58 ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO)
Senior Women Tổng 143.05chính thức ISU European Figure Skating Championships 2023 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 62.31không chính thứcchính thức 55.82 SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO)
Senior Women Chương trình Ngắn 57.90không chính thức Slovenian National Championships 2022 (Celje/SLO)
Senior Women Trượt Tự Do 98.01không chính thức Slovenian National Championships 2022 (Celje/SLO)
Senior Women Trượt Tự Do 106.99không chính thứcchính thức 98.60 SKATE HELENA 2022 (Belgrade/SRB)
Senior Women Tổng 164.24không chính thứcchính thức 148.79 SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO)
Senior Women Tổng 155.91không chính thức Slovenian National Championships 2022 (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Senior Women Chương trình Ngắn 53.75chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)
FS Senior Women Trượt Tự Do 98.32chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)
FS Senior Women Tổng 152.07chính thức BUDAPEST TROPHY 2020 (Budapest/HUN)
Senior Women Chương trình Ngắn 61.47không chính thứcchính thức 47.76 CELJE OPEN 2021 (SLO)
Senior Women Trượt Tự Do 101.89không chính thức CELJE OPEN 2021 (SLO)
Senior Women Tổng 163.36không chính thứcchính thức 47.76 CELJE OPEN 2021 (SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 58.91chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/CRO)
Senior Women Chương trình Ngắn 47.15không chính thức Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO)
Senior Women Trượt Tự Do 106.57không chính thức Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO)
Senior Women Trượt Tự Do 100.96không chính thứcchính thức 99.48 Sofia Trophy 2020 (BUL)
Senior Women Tổng 158.39chính thức GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/CRO)
Senior Women Tổng 153.72không chính thức Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 57.58chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)
Senior Ladies Trượt Tự Do 103.58chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)
Senior Ladies Tổng 161.16chính thức World Championships 2019 (Saitama City/JPN)
Senior Women Chương trình Ngắn 52.43không chính thức Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO)
Senior Women Trượt Tự Do 83.62không chính thức Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO)
Senior Women Tổng 136.05không chính thức Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 52.43chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA)
Senior Ladies Tổng 144.51chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 97.67chính thức 50th Golden Spin of Zagreb (Zagreb/CRO)
Članice Chương trình Ngắn 47.65không chính thức Državno prvenstvo Slovenije 20'18 (SLO)
Članice Trượt Tự Do 91.83không chính thức Državno prvenstvo Slovenije 20'18 (SLO)
Članice Tổng 139.48không chính thức Državno prvenstvo Slovenije 20'18 (SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 56.42không chính thứcchính thức 50.19 2nd ISU Cup of Tyrol - Innsbruck 2017 (AUT)
Senior Women Trượt Tự Do 91.27không chính thứcchính thức 90.78 2nd ISU Cup of Tyrol - Innsbruck 2017 (AUT)
Senior Women Tổng 147.69không chính thứcchính thức 105.00 2nd ISU Cup of Tyrol - Innsbruck 2017 (AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 48.79không chính thức Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO)
Senior Women Chương trình Ngắn 52.41không chính thứcchính thức 47.81 HELLMUT SEIBT MEMORIAL (AUT)
Senior Women Trượt Tự Do 98.87không chính thức Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO)
Senior Women Trượt Tự Do 92.84chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2015 (Moscow/RUS)
Senior Women Tổng 140.22không chính thứcchính thức 137.56 DRAGON TROPHY 2016 (SLO)
Senior Women Tổng 147.66không chính thức Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 52.81chính thức 47th Golden Spin of Zagreb 2014 (Zagreb/CRO)
Senior Women Trượt Tự Do 97.51chính thức 47th Golden Spin of Zagreb 2014 (Zagreb/CRO)
Senior Women Tổng 150.32chính thức 47th Golden Spin of Zagreb 2014 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Elite Women Chương trình Ngắn 47.77không chính thức HELLMUT SEIBT MEMORIAL 2014 (AUT)
Elite Women Trượt Tự Do 77.79không chính thức HELLMUT SEIBT MEMORIAL 2014 (AUT)
Elite Women Tổng 125.56không chính thức HELLMUT SEIBT MEMORIAL 2014 (AUT)
Senior Women Chương trình Ngắn 48.29không chính thứcchính thức 38.52 ICE CHALLENGE 2013 (AUT)
Senior Women Trượt Tự Do 85.21không chính thức DRAGON TROPHY 2014 (SLO)
Senior Women Tổng 127.03không chính thức DRAGON TROPHY 2014 (SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Elite Women Chương trình Ngắn 45.56không chính thức HELLMUT SEIBT MEMORIAL 2013 (AUT)
Elite Women Trượt Tự Do 71.06không chính thức HELLMUT SEIBT MEMORIAL 2013 (AUT)
Elite Women Tổng 116.62không chính thức HELLMUT SEIBT MEMORIAL 2013 (AUT)
Senior Women Chương trình Ngắn 43.97không chính thức Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 85.20không chính thức Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 129.17không chính thức Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT)
Seniors Women Chương trình Ngắn 45.99không chính thức INTERNATIONAL CUP OF NICE - 2012 (FRA)
Seniors Women Trượt Tự Do 74.69không chính thức INTERNATIONAL CUP OF NICE - 2012 (FRA)
Seniors Women Tổng 120.68không chính thức INTERNATIONAL CUP OF NICE - 2012 (FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Preliminary Round Women Trượt Tự Do 66.45chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Preliminary Round Women Tổng 66.45chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Senior ladies Chương trình Ngắn 42.21không chính thức TRIGLAV TROPHY 2012 (SLO)
Senior ladies Trượt Tự Do 86.58không chính thức TRIGLAV TROPHY 2012 (SLO)
Senior ladies Tổng 128.79không chính thức TRIGLAV TROPHY 2012 (SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Preliminary Round Women Trượt Tự Do 77.42chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Preliminary Round Women Tổng 77.42chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Women Chương trình Ngắn 38.97chính thức ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI)
Senior Women Trượt Tự Do 73.57chính thức ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI)
Senior Women Tổng 112.54chính thức ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 32.89chính thức ISU JGP Minsk Ice (Minsk/BLR)
Junior Women Chương trình Ngắn 43.78không chính thức Slovenian National Figure Skating Championships 2009 (Celje/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 58.06chính thức ISU JGP Minsk Ice (Minsk/BLR)
Junior Women Trượt Tự Do 67.41không chính thức Slovenian National Figure Skating Championships 2009 (Celje/SLO)
Junior Women Tổng 111.19không chính thức Slovenian National Figure Skating Championships 2009 (Celje/SLO)
Junior Women Tổng 90.95chính thức ISU JGP Minsk Ice (Minsk/BLR)
Senior Women Chương trình Ngắn 35.32không chính thức TRIGLAV TROPHY 2010 (SLO)
Senior Women Trượt Tự Do 54.21không chính thức TRIGLAV TROPHY 2010 (SLO)
Senior Women Tổng 89.53không chính thức TRIGLAV TROPHY 2010 (SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 35.74chính thức ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR)
Junior Women Trượt Tự Do 62.64chính thức ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE)
Junior Women Tổng 98.04chính thức ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 29.66chính thức ISU JGP John Curry Memorial (Sheffield/GBR)
Junior Women Trượt Tự Do 51.28chính thức ISU JGP John Curry Memorial (Sheffield/GBR)
Junior Women Tổng 80.94chính thức ISU JGP John Curry Memorial (Sheffield/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 30.49chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER)
Junior Women Trượt Tự Do 58.40chính thức ISU Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN)
Junior Women Tổng 88.11chính thức ISU Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 27.48chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 45.73chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SLO)
Junior Women Tổng 73.21chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SLO)
Women Qualifying Group B Trượt Tự Do 53.44chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SLO)
Women Qualifying Group B Tổng 53.44chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 24.84chính thức ISU JGP Ukrainian Souvenir (Kyiv/UKR)
Junior Women Trượt Tự Do 45.18chính thức ISU JGP Ukrainian Souvenir (Kyiv/UKR)