fsresults

Mia BRIX không hoạt động

DEN DEN

1990-05-08 Copenhagen 160 cm Humlebaek ⛸ từ 1997 student

Huấn luyện viên: Henrik Walentin, Julia Sandsten Biên Đạo: Henrik Walentin

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 40.05chính thức ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia (Bratislava/SVK) 2005/2006
Junior Women Trượt Tự Do 63.60chính thức ISU JGP Spin of Norway (Oslo) 2006/2007
Junior Women Tổng 96.67chính thức ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Liberec (Liberec/CZE) 2006/2007
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Women Qualifying Group A Tổng 53.82chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) 2005/2006
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 36.90chính thức ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Liberec (Liberec/CZE)
Junior Women Trượt Tự Do 63.60chính thức ISU JGP Spin of Norway (Oslo)
Junior Women Tổng 96.67chính thức ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Liberec (Liberec/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 40.05chính thức ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia (Bratislava/SVK)
Junior Women Trượt Tự Do 53.39chính thức ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV)
Junior Women Tổng 91.63chính thức ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia (Bratislava/SVK)
Women Qualifying Group A Trượt Tự Do 53.82chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Women Qualifying Group A Tổng 53.82chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 33.87chính thức Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN)
Junior Women Trượt Tự Do 61.23chính thức ISU Junior GP Belgrade (Belgrade/SRB)