Jody ANNANDALE không hoạt động
1990-04-28 Hull 150 cm Nottingham ⛸ từ 1996
Huấn luyện viên: Joy Sutcliffe, Karen Fletcher Biên Đạo: Tatiana Wood
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.22chính thức | Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN) | 2004/2005 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 61.94chính thức | Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN) | 2004/2005 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 28.99chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) | 2004/2005 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 57.12chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) | 2004/2005 |
| Women Qualifying Group B | Tổng | 52.82chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.22chính thức | Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 61.94chính thức | Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 28.99chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 57.12chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) |
| Women Qualifying Group B | Trượt Tự Do | 52.82chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Women Qualifying Group B | Tổng | 52.82chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Junior Women | 28FNR |
Short Program 28 (29.27)
|
|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Women Qualifying Group B | 15 | 52.82 |
Free Skating 15 (52.82)
|
| 07–09.10.2004 | 41.Pokal der Blauen Schwerter Chemnitz/GER |
Senior Women |
Short Program 28 (28.99) Free Skating 15 (57.12)
|
||
| 01–05.09.2004 | Junior Grand Prix Budapest Budapest/HUN |
Junior Women |
Short Program 15 (35.22) Free Skating 10 (61.94)
|