fsresults

Erle HARSTAD không hoạt động

NOR NOR

1990-08-06 Baerum 165 cm Asker ⛸ từ 1996 student Xếp Hạng Thế Giới: #206 Senior Women (68 pts, 2009/2010)

Huấn luyện viên: Berit Steigedal Biên Đạo: Kaja Hanevold

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 34.82chính thức ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST) 2009/2010
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 35.35chính thức ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter (Dresden/GER) 2009/2010
Junior Women Trượt Tự Do 66.23chính thức ISU JGP Sofia Cup (Sofia/BUL) 2007/2008
Junior Women Tổng 99.33chính thức ISU JGP Sofia Cup (Sofia/BUL) 2007/2008
Women Qualifying Group A Tổng 44.92chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) 2005/2006
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 35.35chính thức ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter (Dresden/GER)
Junior Women Trượt Tự Do 57.14chính thức ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter (Dresden/GER)
Junior Women Tổng 92.49chính thức ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter (Dresden/GER)
Senior Women Chương trình Ngắn 34.82chính thức ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 31.45chính thức ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR)
Junior Women Trượt Tự Do 62.97chính thức ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR)
Junior Women Tổng 94.42chính thức ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR)
Senior Women Chương trình Ngắn 34.66chính thức ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 33.10chính thức ISU JGP Sofia Cup (Sofia/BUL)
Junior Women Trượt Tự Do 66.23chính thức ISU JGP Sofia Cup (Sofia/BUL)
Junior Women Tổng 99.33chính thức ISU JGP Sofia Cup (Sofia/BUL)
Senior Women Chương trình Ngắn 33.51chính thức ISU European Figure Skating Championships (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 27.81chính thức ISU JGP Spin of Norway (Oslo)
Junior Women Trượt Tự Do 53.32chính thức ISU JGP Spin of Norway (Oslo)
Junior Women Tổng 81.13chính thức ISU JGP Spin of Norway (Oslo)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 25.02chính thức ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 46.92chính thức ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL)
Junior Women Tổng 71.94chính thức ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL)
Women Qualifying Group A Trượt Tự Do 44.92chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Women Qualifying Group A Tổng 44.92chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)