Naoto SAITO không hoạt động
1988-11-12 Sendai 165 cm Miyagi ⛸ từ 1996 student
Huấn luyện viên: Nanami Abe Biên Đạo: Nanami Abe
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 53.20chính thức | ISU JGP Vienna Cup (Vienna/AUT) | 2007/2008 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 81.89chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) | 2007/2008 |
| Junior Men | Tổng | 134.80chính thức | ISU JGP Vienna Cup (Vienna/AUT) | 2007/2008 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 46.52chính thức | Skate Long Beach (Long Beach/USA) | 2004/2005 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 73.76chính thức | Skate Long Beach (Long Beach/USA) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 53.20chính thức | ISU JGP Vienna Cup (Vienna/AUT) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 81.89chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) |
| Junior Men | Tổng | 134.80chính thức | ISU JGP Vienna Cup (Vienna/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 48.90không chính thức | Australian Youth Olympic Festival 2007 (Sydney/AUS) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 75.52không chính thức | Australian Youth Olympic Festival 2007 (Sydney/AUS) |
| Junior Men | Tổng | 124.42không chính thức | Australian Youth Olympic Festival 2007 (Sydney/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 46.52chính thức | Skate Long Beach (Long Beach/USA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 73.76chính thức | Skate Long Beach (Long Beach/USA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.10.2007 | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter Chemnitz/GER |
Junior Men | 20 | 118.75 |
Short Program 21 (36.86) Free Skating 18 (81.89)
|
| 12–15.09.2007 | ISU JGP Vienna Cup Vienna/AUT |
Junior Men | 13 | 134.80 |
Short Program 6 (53.20) Free Skating 15 (81.60)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.01.2007 | Australian Youth Olympic Festival 2007 Sydney/AUS |
Junior Men | 4 | 124.42 |
Short Program 2 (48.90) Free Skating 5 (75.52)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.09.2004 | Skate Long Beach Long Beach/USA |
Senior Men |
Short Program 8 (46.52) Free Skating 8 (73.76)
|