fsresults

Mutsumi TAKAYAMA không hoạt động

JPN JPN

1991-01-17 Tokyo 148 cm Tokyo ⛸ từ 1998 student Xếp Hạng Thế Giới: #159 Senior Women (175 pts, 2011/2012)

Huấn luyện viên: Yuka Kagayama Biên Đạo: Yuka Kagayama, Masahiro Kawagoe

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 51.82không chính thức 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL (Piešťany/SVK) 2009/2010
Senior Women Trượt Tự Do 89.00không chính thức 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL (Piešťany/SVK) 2009/2010
Senior Women Tổng 140.82không chính thức 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL (Piešťany/SVK) 2009/2010
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 45.76chính thức ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV) 2005/2006
Junior Women Trượt Tự Do 77.49chính thức JGP Courchevel (Courchevel/FRA) 2004/2005
Junior Women Tổng 115.04chính thức ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV) 2005/2006
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 51.82không chính thức 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL (Piešťany/SVK)
Senior Women Trượt Tự Do 89.00không chính thức 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL (Piešťany/SVK)
Senior Women Tổng 140.82không chính thức 17th ONDREJ NEPELA MEMORIAL (Piešťany/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 37.40chính thức ISU JGP Vienna Cup (Vienna/AUT)
Junior Women Trượt Tự Do 68.15chính thức ISU JGP Vienna Cup (Vienna/AUT)
Junior Women Tổng 105.55chính thức ISU JGP Vienna Cup (Vienna/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 35.33chính thức ISU Junior Grand Prix Mexico Cup (Mexico City/MEX)
Junior Women Trượt Tự Do 63.52chính thức ISU Junior Grand Prix Mexico Cup (Mexico City/MEX)
Junior Women Tổng 98.85chính thức ISU Junior Grand Prix Mexico Cup (Mexico City/MEX)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 45.76chính thức ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV)
Junior Women Trượt Tự Do 69.28chính thức ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV)
Junior Women Tổng 115.04chính thức ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 38.08chính thức JGP Courchevel (Courchevel/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 77.49chính thức JGP Courchevel (Courchevel/FRA)