fsresults

Shoko ISHIKAWA không hoạt động

JPN JPN

1990-05-12 Tokyo 166 cm Tokyo ⛸ từ 1998 student Xếp Hạng Thế Giới: #192 Senior Women (158 pts, 2013/2014)

Huấn luyện viên: Nobuo Sato, Kumiko Sato Huấn Luyện Viên Cũ: Koji Okajima, Yutaka Higuchi, Shizuka Nakaya Biên Đạo: Kenji Miyamoto, Shizuka Arakawa

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 54.33không chính thứcchính thức 45.07 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2010/2011
Senior Women Trượt Tự Do 77.07chính thức ISU GP NHK Trophy 2011 (Sapporo/JPN) 2011/2012
Senior Women Tổng 122.14chính thức ISU GP NHK Trophy 2011 (Sapporo/JPN) 2011/2012
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 53.52chính thức ISU JGP Skate Safari (Cape Town /RSA/RSA) 2008/2009
Junior Women Trượt Tự Do 83.45chính thức ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) 2008/2009
Junior Women Tổng 133.54chính thức ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) 2008/2009
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 45.07chính thức ISU GP NHK Trophy 2011 (Sapporo/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 77.07chính thức ISU GP NHK Trophy 2011 (Sapporo/JPN)
Senior Women Tổng 122.14chính thức ISU GP NHK Trophy 2011 (Sapporo/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 54.33không chính thức NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 44.28chính thức ISU GP NHK Trophy 2009 (Nagano/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 75.35chính thức ISU GP NHK Trophy 2009 (Nagano/JPN)
Senior Women Tổng 119.63chính thức ISU GP NHK Trophy 2009 (Nagano/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 53.52chính thức ISU JGP Skate Safari (Cape Town /RSA/RSA)
Junior Women Trượt Tự Do 83.45chính thức ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE)
Junior Women Tổng 133.54chính thức ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 41.01chính thức ISU Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN)
Junior Women Trượt Tự Do 63.72chính thức ISU Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN)
Junior Women Tổng 104.73chính thức ISU Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN)