Vitali SAZONETS không hoạt động
1988-03-08 Dnepropetrovsk 173 cm Dnepropetrovsk ⛸ từ 1994 sport instructor Xếp Hạng Thế Giới: #159 Senior Men (127 pts, 2010/2011)
Huấn luyện viên: Viacheslav Tkachenko Huấn Luyện Viên Cũ: L. Ocheretna, M. Amirkhanova, A. Zelenski, J. Sukholentsev Biên Đạo: Nadezhda Krasniak
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 50.31chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Zagreb/CRO) | 2007/2008 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 100.47chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Zagreb/CRO) | 2007/2008 |
| Senior Men | Tổng | 150.78chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Zagreb/CRO) | 2007/2008 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 47.40chính thức | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia) | 2005/2006 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 84.87chính thức | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia) | 2005/2006 |
| Junior Men | Tổng | 132.27chính thức | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia) | 2005/2006 |
| Men Qualifying Group A | Tổng | 73.18chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
| Men Qualifying Group B | Tổng | 76.06chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) | 2005/2006 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 41.50không chính thức | Finlandia Trophy 2009 (Vantaa/FIN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 88.47không chính thức | Finlandia Trophy 2009 (Vantaa/FIN) |
| Senior Men | Tổng | 129.97không chính thức | Finlandia Trophy 2009 (Vantaa/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 50.31chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Zagreb/CRO) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 100.47chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Zagreb/CRO) |
| Senior Men | Tổng | 150.78chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 45.87chính thức | ISU Junior Grand Prix Harghita Cup (Miercurea Ciuc) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 73.27chính thức | ISU Junior Grand Prix Harghita Cup (Miercurea Ciuc) |
| Junior Men | Tổng | 119.14chính thức | ISU Junior Grand Prix Harghita Cup (Miercurea Ciuc) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 47.40chính thức | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 84.87chính thức | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia) |
| Junior Men | Tổng | 132.27chính thức | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia) |
| Men Qualifying Group B | Trượt Tự Do | 76.06chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Men Qualifying Group B | Tổng | 76.06chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 45.43chính thức | Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 78.08chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Junior Men | Tổng | 121.08chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Men Qualifying Group A | Trượt Tự Do | 73.18chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Men Qualifying Group A | Tổng | 73.18chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 37.52chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 63.43chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–11.10.2009 | Finlandia Trophy 2009 Vantaa/FIN |
Senior Men | 18 | 129.97 |
Short Program 18 (41.50) Free Skating 17 (88.47)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–27.01.2008 | ISU European Figure Skating Championships Zagreb/CRO |
Senior Men | 20 | 150.78 |
Short Program 22 (50.31) Free Skating 20 (100.47)
|
| 27–30.09.2007 | Nebelhorn-Trophy 2007 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 12 | 143.54 |
Short Program 11 (48.76) Free Skating 12 (94.78)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–24.09.2006 | ISU Junior Grand Prix Harghita Cup Miercurea Ciuc |
Junior Men | 13 | 119.14 |
Short Program 7 (45.87) Free Skating 16 (73.27)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Junior Men | 24 | 119.89 |
Short Program 23 (45.81) Free Skating 24 (74.08)
|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Men Qualifying Group B | 13 | 76.06 |
Free Skating 13 (76.06)
|
| 29.09–02.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup Sofia |
Junior Men | 9 | 132.27 |
Short Program 5 (47.40) Free Skating 11 (84.87)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Men Qualifying Group A | 12 | 73.18 |
Free Skating 12 (73.18)
|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Junior Men | 21 | 121.08 |
Short Program 23 (43.00) Free Skating 21 (78.08)
|
| 07–09.10.2004 | 41.Pokal der Blauen Schwerter Chemnitz/GER |
Senior Men |
Short Program 20 (37.52) Free Skating 22 (63.43)
|
||
| 01–05.09.2004 | Junior Grand Prix Budapest Budapest/HUN |
Junior Men |
Short Program 11 (45.43) Free Skating 17 (60.00)
|