fsresults

Ali DEMIRBOGA không hoạt động

TUR TUR

1990-08-02 Kocaeli 170 cm Kocaeli ⛸ từ 1999 student

Huấn luyện viên: Rana Belkis Gocmen Biên Đạo: Rana Belkis Gocmen, Ali Demirboga

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 49.59không chính thứcchính thức 46.56 Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) 2013/2014
Senior Men Trượt Tự Do 89.88không chính thứcchính thức 89.00 Challenge Cup 2013 (Hague/NED) 2012/2013
Senior Men Tổng 143.03không chính thứcchính thức 132.11 Challenge Cup 2013 (Hague/NED) 2012/2013
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 34.04chính thức ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR) 2009/2010
Junior Men Trượt Tự Do 61.18chính thức ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR) 2009/2010
Junior Men Tổng 95.22chính thức ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR) 2009/2010
Preliminary Round Men Tổng 93.99chính thức ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) 2011/2012
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 37.72không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)
Senior Men Trượt Tự Do 73.10không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)
Senior Men Tổng 110.82không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 43.11chính thức 47th Golden Spin of Zagreb 2014 (Zagreb/HRV)
Senior Men Trượt Tự Do 89.00chính thức 47th Golden Spin of Zagreb 2014 (Zagreb/HRV)
Senior Men Tổng 132.11chính thức 47th Golden Spin of Zagreb 2014 (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 49.59không chính thứcchính thức 46.56 Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)
Senior Men Trượt Tự Do 79.54không chính thức Nebelhorn Trophy 2013 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 125.76không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 43.47chính thức ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO)
Senior Men Trượt Tự Do 89.88không chính thức Challenge Cup 2013 (Hague/NED)
Senior Men Tổng 143.03không chính thức Challenge Cup 2013 (Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Preliminary Round Men Trượt Tự Do 93.99chính thức ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR)
Preliminary Round Men Tổng 93.99chính thức ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR)
Senior Men Chương trình Ngắn 45.54chính thức ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Preliminary Round Men Trượt Tự Do 92.58chính thức ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI)
Preliminary Round Men Tổng 92.58chính thức ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI)
Senior Men Chương trình Ngắn 42.09chính thức ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI)
Senior Men Trượt Tự Do 83.38không chính thức 42. Nebelhorn-Trophy 2010 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 125.23không chính thức 42. Nebelhorn-Trophy 2010 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 34.04chính thức ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR)
Junior Men Trượt Tự Do 61.18chính thức ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR)
Junior Men Tổng 95.22chính thức ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR)
Senior Men Chương trình Ngắn 36.39chính thức ISU World Figure Skating Championships 2010 (Torino/ITA)