Laura CZARNOTTA không hoạt động
1990-08-09 Mannheim GER 162 cm Katowice ⛸ từ 1997 student
Huấn luyện viên: Maria Domagala Huấn Luyện Viên Cũ: Sarkis Tewanian, Adam Zalegowski, P. Szczypa Biên Đạo: Wladimir Czermyszew
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.26chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) | 2006/2007 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 57.30chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) | 2005/2006 |
| Junior Women | Tổng | 90.59chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) | 2005/2006 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.55không chính thức | Polish Junior Championships 2007 (Warsaw/POL) | 2006/2007 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 62.98không chính thức | Polish Junior Championships 2007 (Warsaw/POL) | 2006/2007 |
| Junior Women | Tổng | 98.53không chính thức | Polish Junior Championships 2007 (Warsaw/POL) | 2006/2007 |
| Women Qualifying Group A | Tổng | 54.88chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) | 2005/2006 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.03chính thức | ISU JGP Vienna Cup (Vienna/AUT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 51.47chính thức | ISU JGP Vienna Cup (Vienna/AUT) |
| Junior Women | Tổng | 83.50chính thức | ISU JGP Vienna Cup (Vienna/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.26chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.55không chính thức | Polish Junior Championships 2007 (Warsaw/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 62.98không chính thức | Polish Junior Championships 2007 (Warsaw/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 53.76chính thức | ISU JGP Spin of Norway (Oslo) |
| Junior Women | Tổng | 98.53không chính thức | Polish Junior Championships 2007 (Warsaw/POL) |
| Junior Women | Tổng | 84.77chính thức | ISU JGP Spin of Norway (Oslo) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.29chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 57.30chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Tổng | 90.59chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Women Qualifying Group A | Trượt Tự Do | 54.88chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Women Qualifying Group A | Tổng | 54.88chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.76chính thức | Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 51.23chính thức | Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.01–03.02.2008 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2008 Nat. 4 Krynica-Zdrój/POL |
Junior Women | 4 | 84.90 |
Short Program 6 (29.53) Free Skating 5 (55.37)
|
| 12–15.09.2007 | ISU JGP Vienna Cup Vienna/AUT |
Junior Women | 27 | 83.50 |
Short Program 25 (32.03) Free Skating 29 (51.47)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–04.03.2007 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 Oberstdorf/GER |
Junior Women | 34FNR |
Short Program 34 (34.26)
|
|
| 05–07.01.2007 | Polish Junior Championships 2007 🥇 Nat. champion Warsaw/POL |
Junior Women | 1 | 98.53 |
Short Program 1 (35.55) Free Skating 1 (62.98)
|
| 19–22.10.2006 | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Liberec Liberec/CZE |
Junior Women | 21 | 84.64 |
Short Program 23 (31.50) Free Skating 21 (53.14)
|
| 27.09–01.10.2006 | ISU JGP Spin of Norway Oslo |
Junior Women | 20 | 84.77 |
Short Program 19 (31.01) Free Skating 21 (53.76)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Junior Women | 23 | 90.59 |
Short Program 24 (33.29) Free Skating 23 (57.30)
|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Women Qualifying Group A | 15 | 54.88 |
Free Skating 15 (54.88)
|
| 12–15.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup Gdańsk/POL |
Junior Women | 25 | 79.56 |
Short Program 22 (29.51) Free Skating 25 (50.05)
|
| 06–09.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup Zagreb/HRV |
Junior Women | 21 | 77.40 |
Short Program 23 (27.82) Free Skating 20 (49.58)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.09.2004 | Junior Grand Prix Budapest Budapest/HUN |
Junior Women |
Short Program 22 (29.76) Free Skating 24 (51.23)
|