Christine ZUKOWSKI không hoạt động Access
1989-08-09 Philadelphia, PA 165 cm Newark, DE ⛸ từ 1994 student
Huấn luyện viên: Jeff Digregori, Barbara William Roles Biên Đạo: Natalia Linichuk
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 47.04chính thức | Trophee Eric Bompard 2006 (Paris/FRA) | 2006/2007 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 84.99chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado) | 2005/2006 |
| Senior Women | Tổng | 131.42chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado) | 2005/2006 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 51.37chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) | 2005/2006 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 93.93chính thức | ISU Junior Grand Prix Andorra Cup (Canillo) | 2005/2006 |
| Junior Women | Tổng | 135.14chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) | 2005/2006 |
| Women Qualifying Group A | Tổng | 76.20chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) | 2005/2006 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 47.04chính thức | Trophee Eric Bompard 2006 (Paris/FRA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 83.62chính thức | 2006 NHK Trophy (Nagano) |
| Senior Women | Tổng | 127.94chính thức | 2006 NHK Trophy (Nagano) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 51.37chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 93.93chính thức | ISU Junior Grand Prix Andorra Cup (Canillo) |
| Junior Women | Tổng | 135.14chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 46.43chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 84.99chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado) |
| Senior Women | Tổng | 131.42chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado) |
| Women Qualifying Group A | Trượt Tự Do | 76.20chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Women Qualifying Group A | Tổng | 76.20chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Trượt Tự Do | 72.45chính thức | ISU Junior Grand Prix Harbin (Harbin/CHN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–03.12.2006 | 2006 NHK Trophy Nagano |
Senior Women | 5 | 127.94 |
Short Program 7 (44.32) Free Skating 4 (83.62)
|
| 17–19.11.2006 | Trophee Eric Bompard 2006 Paris/FRA |
Senior Women | 7 | 123.59 |
Short Program 6 (47.04) Free Skating 7 (76.55)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Junior Women | 3 | 135.14 |
Short Program 3 (51.37) Free Skating 4 (83.77)
|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Women Qualifying Group A | 2 | 76.20 |
Free Skating 2 (76.20)
|
| 25–28.01.2006 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Colorado Springs, Colorado |
Senior Women | 10 | 131.42 |
Short Program 9 (46.43) Free Skating 10 (84.99)
|
| 24–27.11.2005 | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Final Ostrava/CZE |
Junior Women | 6 | 126.47 |
Short Program 6 (43.88) Free Skating 7 (82.59)
|
| 06–09.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup Zagreb/HRV |
Junior Women | 3 | 124.72 |
Short Program 2 (47.47) Free Skating 3 (77.25)
|
| 07–11.09.2005 | ISU Junior Grand Prix Andorra Cup Canillo |
Junior Women |
Short Program 2 (47.21) Free Skating 1 (93.93)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–19.09.2004 | ISU Junior Grand Prix Harbin Harbin/CHN |
Junior Women |
Free Skating 6 (72.45)
|