Philipp TISCHENDORF không hoạt động
1988-06-07 Berlin 173 cm Berlin ⛸ từ 1994 student Xếp Hạng Thế Giới: #156 Senior Men (127 pts, 2011/2012)
Huấn luyện viên: Michael Huth Huấn Luyện Viên Cũ: Romy Oesterreich, Jürgen Bertko Biên Đạo: Rostislav Sinycin
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 63.70không chính thứcchính thức 54.48 | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) | 2008/2009 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 123.47không chính thứcchính thức 108.46 | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) | 2008/2009 |
| Senior Men | Tổng | 187.17không chính thứcchính thức 162.94 | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) | 2008/2009 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 52.83chính thức | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Liberec (Liberec/CZE) | 2006/2007 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 101.99chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) | 2006/2007 |
| Junior Men | Tổng | 151.84chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) | 2006/2007 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 55.17không chính thức | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 111.57không chính thức | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) |
| Senior Men | Tổng | 166.74không chính thức | German Figure Skating Championships 2010 (Mannheim/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 63.70không chính thức | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 123.47không chính thức | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Tổng | 187.17không chính thức | German Figure Skating Championships 2009 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 52.83chính thức | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Liberec (Liberec/CZE) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 101.99chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Men | Tổng | 151.84chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 54.48chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 108.46chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL) |
| Senior Men | Tổng | 162.94chính thức | ISU European Figure Skating Championships (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 51.51chính thức | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia (Bratislava/SVK) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 96.99chính thức | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia (Bratislava/SVK) |
| Junior Men | Tổng | 148.50chính thức | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia (Bratislava/SVK) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 49.85không chính thức | German Figure Skating Championships 2006 (Berlin/GER) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 99.00không chính thức | German Figure Skating Championships 2006 (Berlin/GER) |
| Senior Men | Tổng | 148.85không chính thức | German Figure Skating Championships 2006 (Berlin/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 44.08chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 68.51chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–20.12.2009 | German Figure Skating Championships 2010 Nat. 4 Mannheim/GER |
Senior Men | 4 | 166.74 |
Short Program 6 (55.17) Free Skating 4 (111.57)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.12.2008 | German Figure Skating Championships 2009 🏅 Nat. 3 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 3 | 187.17 |
Short Program 3 (63.70) Free Skating 3 (123.47)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–04.03.2007 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 Oberstdorf/GER |
Junior Men | 13 | 151.84 |
Short Program 20 (49.85) Free Skating 11 (101.99)
|
| 22–28.01.2007 | ISU European Figure Skating Championships Warsaw/POL |
Senior Men | 15 | 162.94 |
Short Program 16 (54.48) Free Skating 14 (108.46)
|
| 19–22.10.2006 | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Liberec Liberec/CZE |
Junior Men | 8 | 146.38 |
Short Program 4 (52.83) Free Skating 11 (93.55)
|
| 31.08–03.09.2006 | ISU Junior Grand Prix Budapest Budapest/HUN |
Junior Men | 8 | 123.46 |
Short Program 8 (43.55) Free Skating 10 (79.91)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–30.12.2005 | German Figure Skating Championships 2006 Nat. 7 Berlin/GER |
Senior Men | 7 | 148.85 |
Short Program 6 (49.85) Free Skating 5 (99.00)
|
| 01–04.09.2005 | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia Bratislava/SVK |
Junior Men | 3 | 148.50 |
Short Program 3 (51.51) Free Skating 4 (96.99)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.10.2004 | 41.Pokal der Blauen Schwerter Chemnitz/GER |
Senior Men |
Short Program 12 (44.08) Free Skating 18 (68.51)
|