Rima BELIY không hoạt động Access
1990-12-20 Kiev UKR 163 cm Metulla ⛸ từ 1995 student
Huấn luyện viên: Tatiana Stolin Biên Đạo: Oksana Borbachova
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Women Qualifying Group B | Tổng | 50.48chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) | 2005/2006 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 25.14chính thức | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia) | 2005/2006 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 55.63chính thức | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia) | 2005/2006 |
| Junior Women | Tổng | 80.77chính thức | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia) | 2005/2006 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 25.14chính thức | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 55.63chính thức | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia) |
| Junior Women | Tổng | 80.77chính thức | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup (Sofia) |
| Women Qualifying Group B | Trượt Tự Do | 50.48chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Women Qualifying Group B | Tổng | 50.48chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 24.56chính thức | ISU JGP Ukrainian Souvenir (Kyiv/UKR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 42.66chính thức | ISU JGP Ukrainian Souvenir (Kyiv/UKR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Women Qualifying Group B | 20 | 50.48 |
Free Skating 20 (50.48)
|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Junior Women | |||
| 29.09–02.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Sofia Cup Sofia |
Junior Women | 21 | 80.77 |
Short Program 24 (25.14) Free Skating 16 (55.63)
|
| 07–11.09.2005 | ISU Junior Grand Prix Andorra Cup Canillo |
Junior Women |
Short Program 20 (23.63) Free Skating 20 (44.93)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.09–03.10.2004 | ISU JGP Ukrainian Souvenir Kyiv/UKR |
Junior Women |
Short Program 30 (24.56) Free Skating 31 (42.66)
|