Lilia BIKTAGIROVA không hoạt động
1990-12-01 Moscow 165 cm Moscow ⛸ từ 1994 pupil
Huấn luyện viên: Svetlana Sokolovskaia Huấn Luyện Viên Cũ: Irina Galustian Biên Đạo: Elena Blagova, Peter Durnev
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 44.81chính thức | JGP Courchevel (Courchevel/FRA) | 2004/2005 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 77.09chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
| Junior Women | Tổng | 113.54chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Women Qualifying Group B | Tổng | 89.32chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.91chính thức | ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 61.79chính thức | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia (Bratislava/SVK) |
| Junior Women | Tổng | 100.18chính thức | ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 44.81chính thức | JGP Courchevel (Courchevel/FRA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 77.09chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Junior Women | Tổng | 113.54chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Women Qualifying Group B | Trượt Tự Do | 89.32chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Women Qualifying Group B | Tổng | 89.32chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.10.2005 | ISU Junior Grand Prix SBC Cup Okaya/JPN |
Junior Women | 10 | 100.18 |
Short Program 6 (41.91) Free Skating 13 (58.27)
|
| 01–04.09.2005 | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia Bratislava/SVK |
Junior Women | 12 | 99.35 |
Short Program 14 (37.56) Free Skating 12 (61.79)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Junior Women | 13 | 113.54 |
Short Program 22 (36.45) Free Skating 11 (77.09)
|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Women Qualifying Group B | 3 | 89.32 |
Free Skating 3 (89.32)
|
| 26–28.08.2004 | JGP Courchevel Courchevel/FRA |
Junior Women |
Short Program 4 (44.81) Free Skating 8 (66.22)
|