Chan Patrick không hoạt động
1990-12-31 Ottawa, ON 171 cm Vancouver ⛸ từ 1996 self employed Xếp Hạng Thế Giới: #10 Senior Men (3270 pts, 2017/2018)
Huấn luyện viên: Ravi Walia, Oleg Epstein Huấn Luyện Viên Cũ: Marina Zueva, Johnny Johns, Kathy Johnson, Christy Krall, Eddie Shipstad, Don Laws, Ellen Burka, Shin Amano, Osborne Colson, Mei Yang Biên Đạo: David Wilson
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Former world record ×2 2003–2018 | Senior Men · Total | 295.27 | ISU GP Trophee Bompard 2013 | 16.11.2013 | |
| Former world record ×2 2003–2018 | Senior Men · Free Skating | 196.75 | ISU GP Trophee Bompard 2013 | 16.11.2013 | |
| Former world record ×3 2003–2018 | Senior Men · Short Program | 98.52 | ISU GP Trophee Bompard 2013 | 15.11.2013 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 102.13chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN) | 2016/2017 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 203.99chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) | 2015/2016 |
| Senior Men | Tổng | 295.27chính thức | ISU GP Trophee Eric Bompard 2013 (Paris/FRA) | 2013/2014 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 85.59chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) | 2010/2011 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 174.16chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) | 2010/2011 |
| Junior Men | Tổng | 259.75chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) | 2010/2011 |
| Men Qualifying Group A | Tổng | 110.22chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
| Men Qualifying Group B | Tổng | 105.10chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) | 2005/2006 |
| Team - Senior Men | Chương trình Ngắn | 89.71chính thức | XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS) | 2013/2014 |
| Team - Senior Men | Trượt Tự Do | 179.75chính thức | Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 94.43chính thức | ISU GP 2017 Skate Canada International (Regina/CAN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 173.42chính thức | Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) |
| Senior Men | Tổng | 263.43chính thức | Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) |
| Team - Senior Men | Chương trình Ngắn | 81.66chính thức | Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) |
| Team - Senior Men | Trượt Tự Do | 179.75chính thức | Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 102.13chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 196.31chính thức | ISU GP Audi Cup of China 2016 (Beijing/CHN) |
| Senior Men | Tổng | 295.16chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 94.84chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 203.99chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) |
| Senior Men | Tổng | 290.21chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 98.52chính thức | ISU GP Trophee Eric Bompard 2013 (Paris/FRA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 196.75chính thức | ISU GP Trophee Eric Bompard 2013 (Paris/FRA) |
| Senior Men | Tổng | 295.27chính thức | ISU GP Trophee Eric Bompard 2013 (Paris/FRA) |
| Team - Senior Men | Chương trình Ngắn | 89.71chính thức | XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 98.37chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 176.91chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2012 (Moscow/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 267.78chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 89.41chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 185.99chính thức | ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA) |
| Senior Men | Tổng | 273.94chính thức | ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 85.59chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 174.16chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) |
| Junior Men | Tổng | 259.75chính thức | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 93.02chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 187.96chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) |
| Senior Men | Tổng | 280.98chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 87.80chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2010 (Torino/ITA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 160.30chính thức | XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN) |
| Senior Men | Tổng | 247.22chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2010 (Torino/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 88.90chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 160.29chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN) |
| Senior Men | Tổng | 249.19chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 72.81chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 145.86chính thức | Skate America (Reading, PA/USA) |
| Senior Men | Tổng | 214.94chính thức | Trophee Eric Bompard (Paris/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 64.10chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 120.45chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Men | Tổng | 184.55chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 60.80chính thức | 2006 NHK Trophy (Nagano) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 122.10chính thức | Trophee Eric Bompard 2006 (Paris/FRA) |
| Senior Men | Tổng | 179.92chính thức | Trophee Eric Bompard 2006 (Paris/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 59.54chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 110.88chính thức | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Final (Ostrava/CZE) |
| Junior Men | Tổng | 168.19chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Men Qualifying Group B | Trượt Tự Do | 105.10chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Men Qualifying Group B | Tổng | 105.10chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 53.24chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 107.77chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Junior Men | Tổng | 161.01chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Men Qualifying Group A | Trượt Tự Do | 110.22chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Men Qualifying Group A | Tổng | 110.22chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–25.02.2018 | Olympic Winter Games PyeongChang 2018 PyeongChang/KOR |
Senior Men | 9 | 263.43 |
Short Program 6 (90.01) Free Skating 8 (173.42)
|
| 09–25.02.2018 | Olympic Winter Games PyeongChang 2018 PyeongChang/KOR |
Team - Senior Men |
Short Program 3 (81.66) Free Skating 1 (179.75)
|
||
| 27–29.10.2017 | ISU GP 2017 Skate Canada International Regina/CAN |
Senior Men | 4 | 245.70 |
Short Program 2 (94.43) Free Skating 7 (151.27)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.03–02.04.2017 | ISU World Figure Skating Championships 2017 Helsinki/FIN |
Senior Men | 5 | 295.16 |
Short Program 3 (102.13) Free Skating 5 (193.03)
|
| 14–19.02.2017 | ISU Four Continents Championships 2017 Gangneung/KOR |
Senior Men | 4 | 267.98 |
Short Program 5 (88.46) Free Skating 4 (179.52)
|
| 07–11.12.2016 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2016 Marseille/FRA |
Senior Men | 5 | 266.75 |
Short Program 2 (99.76) Free Skating 5 (166.99)
|
| 18–20.11.2016 | ISU GP Audi Cup of China 2016 Beijing/CHN |
Senior Men | 1 | 279.72 |
Short Program 3 (83.41) Free Skating 1 (196.31)
|
| 27–30.10.2016 | ISU GP 2016 Skate Canada International Mississauga/CAN |
Senior Men | 1 | 266.95 |
Short Program 1 (90.56) Free Skating 2 (176.39)
|
| 06–09.10.2016 | Finlandia Trophy Espoo 2016 Espoo/FIN |
Senior Men | 2 | 248.73 |
Short Program 3 (84.59) Free Skating 2 (164.14)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.03–03.04.2016 | ISU World Figure Skating Championships 2016 Boston, MA/USA |
Senior Men | 5 | 266.75 |
Short Program 3 (94.84) Free Skating 8 (171.91)
|
| 16–21.02.2016 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Taipei City/TPE |
Senior Men | 1 | 290.21 |
Short Program 5 (86.22) Free Skating 1 (203.99)
|
| 09–13.12.2015 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final Barcelona/ESP |
Senior Men | 4 | 263.45 |
Short Program 6 (70.61) Free Skating 3 (192.84)
|
| 12–15.11.2015 | ISU GP Trophee Eric Bompard 2015 Bordeaux/FRA |
Senior Men | 5 | 76.10 |
Short Program 5 (76.10)
|
| 29.10–01.11.2015 | ISU GP Skate Canada International 2015 Lethbrige AB/CAN |
Senior Men | 1 | 271.14 |
Short Program 2 (80.81) Free Skating 1 (190.33)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–23.02.2014 | XXII Olympic Winter Games 2014 Sotchi/RUS |
Senior Men | 2 | 275.62 |
Short Program 2 (97.52) Free Skating 2 (178.10)
|
| 07–23.02.2014 | XXII Olympic Winter Games 2014 Sotchi/RUS |
Team - Senior Men |
Short Program 3 (89.71)
|
||
| 05–08.12.2013 | ISU Grand Prix Final 2013-14 Fukuoka/JPN |
Senior Men | 2 | 280.08 |
Short Program 2 (87.47) Free Skating 2 (192.61)
|
| 15–17.11.2013 | ISU GP Trophee Eric Bompard 2013 Paris/FRA |
Senior Men | 1 | 295.27 |
Short Program 1 (98.52) Free Skating 1 (196.75)
|
| 24–27.10.2013 | ISU GP Skate Canada International 2013 Saint John, NB/CAN |
Senior Men | 1 | 262.03 |
Short Program 1 (88.10) Free Skating 1 (173.93)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–17.03.2013 | ISU World Figure Skating Championships 2013 London ON/CAN |
Senior Men | 1 | 267.78 |
Short Program 1 (98.37) Free Skating 2 (169.41)
|
| 06–09.12.2012 | ISU Grand Prix Final 2012 Sochi/RUS |
Senior Men | 3 | 258.66 |
Short Program 2 (89.27) Free Skating 4 (169.39)
|
| 08–11.11.2012 | ISU GP Rostelecom Cup 2012 Moscow/RUS |
Senior Men | 1 | 262.35 |
Short Program 1 (85.44) Free Skating 1 (176.91)
|
| 26–28.10.2012 | ISU GP Skate Canada International 2012 Windsor ON/CAN |
Senior Men | 2 | 243.43 |
Short Program 2 (82.52) Free Skating 2 (160.91)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.03–01.04.2012 | ISU World Figure Skating Championships 2012 Nice/FRA |
Senior Men | 1 | 266.11 |
Short Program 1 (89.41) Free Skating 1 (176.70)
|
| 07–12.02.2012 | ISU Four Continents Championships 2012 Colorado Springs, CO/USA |
Senior Men | 1 | 273.94 |
Short Program 1 (87.95) Free Skating 1 (185.99)
|
| 07–11.12.2011 | ISU Grand Prix Final 2011/12 Quebec City, QC/CAN |
Senior Men | 1 | 260.30 |
Short Program 1 (86.63) Free Skating 1 (173.67)
|
| 17–20.11.2011 | ISU GP Trophee E. Bompard 2011 Paris/FRA |
Senior Men | 1 | 240.60 |
Short Program 1 (84.16) Free Skating 1 (156.44)
|
| 27–30.10.2011 | ISU GP Skate Canada International 2011 Mississauga/CAN |
Senior Men | 1 | 253.74 |
Short Program 3 (83.28) Free Skating 1 (170.46)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.04–01.05.2011 | ISU World Figure Skating Championships 2011 Moscow/RUS |
Senior Men | 1 | 280.98 |
Short Program 1 (93.02) Free Skating 1 (187.96)
|
| 08–12.12.2010 | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final Beijing/CHN |
Junior Men | 1 | 259.75 |
Short Program 2 (85.59) Free Skating 1 (174.16)
|
| 18–21.11.2010 | ISU GP Cup of Russia 2010 Moscow/RUS |
Senior Men | 2 | 227.21 |
Short Program 1 (81.96) Free Skating 2 (145.25)
|
| 28–31.10.2010 | ISU GP Skate Canada International 2010 Kingston/CAN |
Senior Men | 1 | 239.52 |
Short Program 4 (73.20) Free Skating 1 (166.32)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2010 | ISU World Figure Skating Championships 2010 Torino/ITA |
Senior Men | 2 | 247.22 |
Short Program 2 (87.80) Free Skating 2 (159.42)
|
| 12–27.02.2010 | XXI Olympic Winter Games 2010 Vancouver/CAN |
Senior Men | 5 | 241.42 |
Short Program 7 (81.12) Free Skating 4 (160.30)
|
| 19–22.11.2009 | ISU GP HomeSense Skate Canada International 2009 Kitchener ON/CAN |
Senior Men | 6 | 198.77 |
Short Program 6 (68.64) Free Skating 6 (130.13)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–29.03.2009 | ISU World Figure Skating Championships 2009 Los Angeles, CA/USA |
Senior Men | 2 | 237.58 |
Short Program 3 (82.55) Free Skating 2 (155.03)
|
| 02–08.02.2009 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Vancouver B.C./CAN |
Senior Men | 1 | 249.19 |
Short Program 1 (88.90) Free Skating 1 (160.29)
|
| 10–14.12.2008 | SBS ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final Goyang City/KOR |
Senior Men | 5 | 205.16 |
Short Program 6 (68.00) Free Skating 5 (137.16)
|
| 13–16.11.2008 | ISU GP Trophee Eric Bompard Paris/FRA |
Senior Men | 1 | 238.09 |
Short Program 1 (81.39) Free Skating 1 (156.70)
|
| 30.10–02.11.2008 | ISU GP HomeSense Skate Canada Int. 2008 Ottawa ON/CAN |
Senior Men | 1 | 215.45 |
Short Program 2 (77.47) Free Skating 3 (137.98)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–23.03.2008 | ISU World Figure Skating Championships 2008 Göteborg/SWE |
Senior Men | 9 | 203.55 |
Short Program 7 (72.81) Free Skating 11 (130.74)
|
| 13–16.12.2007 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final Torino/ITA |
Senior Men | 5 | 208.13 |
Short Program 6 (68.86) Free Skating 5 (139.27)
|
| 15–18.11.2007 | Trophee Eric Bompard Paris/FRA |
Senior Men | 1 | 214.94 |
Short Program 2 (70.89) Free Skating 1 (144.05)
|
| 25–28.10.2007 | Skate America Reading, PA/USA |
Senior Men | 3 | 213.33 |
Short Program 3 (67.47) Free Skating 3 (145.86)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–04.03.2007 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 Oberstdorf/GER |
Junior Men | 2 | 184.55 |
Short Program 1 (64.10) Free Skating 4 (120.45)
|
| 30.11–03.12.2006 | 2006 NHK Trophy Nagano |
Senior Men | 7 | 174.34 |
Short Program 8 (60.80) Free Skating 6 (113.54)
|
| 17–19.11.2006 | Trophee Eric Bompard 2006 Paris/FRA |
Senior Men | 5 | 179.92 |
Short Program 6 (57.82) Free Skating 5 (122.10)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Junior Men | 6 | 168.19 |
Short Program 3 (59.54) Free Skating 6 (108.65)
|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Men Qualifying Group B | 6 | 105.10 |
Free Skating 6 (105.10)
|
| 24–27.11.2005 | ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Final Ostrava/CZE |
Junior Men | 5 | 154.60 |
Short Program 9 (43.72) Free Skating 3 (110.88)
|
| 01–04.09.2005 | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia Bratislava/SVK |
Junior Men | 4 | 147.99 |
Short Program 8 (47.27) Free Skating 3 (100.72)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Men Qualifying Group A | 2 | 110.22 |
Free Skating 2 (110.22)
|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Junior Men | 7 | 161.01 |
Short Program 11 (53.24) Free Skating 6 (107.77)
|