fsresults

Chan Patrick không hoạt động

CAN CAN

1990-12-31 Ottawa, ON 171 cm Vancouver ⛸ từ 1996 self employed Xếp Hạng Thế Giới: #10 Senior Men (3270 pts, 2017/2018)

Huấn luyện viên: Ravi Walia, Oleg Epstein Huấn Luyện Viên Cũ: Marina Zueva, Johnny Johns, Kathy Johnson, Christy Krall, Eddie Shipstad, Don Laws, Ellen Burka, Shin Amano, Osborne Colson, Mei Yang Biên Đạo: David Wilson

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 102.13chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN) 2016/2017
Senior Men Trượt Tự Do 203.99chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) 2015/2016
Senior Men Tổng 295.27chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard 2013 (Paris/FRA) 2013/2014
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 85.59chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) 2010/2011
Junior Men Trượt Tự Do 174.16chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) 2010/2011
Junior Men Tổng 259.75chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) 2010/2011
Men Qualifying Group A Tổng 110.22chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) 2004/2005
Men Qualifying Group B Tổng 105.10chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) 2005/2006
Team - Senior Men Chương trình Ngắn 89.71chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS) 2013/2014
Team - Senior Men Trượt Tự Do 179.75chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 94.43chính thức ISU GP 2017 Skate Canada International (Regina/CAN)
Senior Men Trượt Tự Do 173.42chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)
Senior Men Tổng 263.43chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)
Team - Senior Men Chương trình Ngắn 81.66chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)
Team - Senior Men Trượt Tự Do 179.75chính thức Olympic Winter Games PyeongChang 2018 (PyeongChang/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 102.13chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)
Senior Men Trượt Tự Do 196.31chính thức ISU GP Audi Cup of China 2016 (Beijing/CHN)
Senior Men Tổng 295.16chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 94.84chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA)
Senior Men Trượt Tự Do 203.99chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE)
Senior Men Tổng 290.21chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 98.52chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard 2013 (Paris/FRA)
Senior Men Trượt Tự Do 196.75chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard 2013 (Paris/FRA)
Senior Men Tổng 295.27chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard 2013 (Paris/FRA)
Team - Senior Men Chương trình Ngắn 89.71chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 98.37chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN)
Senior Men Trượt Tự Do 176.91chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2012 (Moscow/RUS)
Senior Men Tổng 267.78chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 89.41chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Senior Men Trượt Tự Do 185.99chính thức ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA)
Senior Men Tổng 273.94chính thức ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 85.59chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Junior Men Trượt Tự Do 174.16chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Junior Men Tổng 259.75chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Senior Men Chương trình Ngắn 93.02chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 187.96chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Men Tổng 280.98chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 87.80chính thức ISU World Figure Skating Championships 2010 (Torino/ITA)
Senior Men Trượt Tự Do 160.30chính thức XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN)
Senior Men Tổng 247.22chính thức ISU World Figure Skating Championships 2010 (Torino/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 88.90chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN)
Senior Men Trượt Tự Do 160.29chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN)
Senior Men Tổng 249.19chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 72.81chính thức ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE)
Senior Men Trượt Tự Do 145.86chính thức Skate America (Reading, PA/USA)
Senior Men Tổng 214.94chính thức Trophee Eric Bompard (Paris/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 64.10chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER)
Junior Men Trượt Tự Do 120.45chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER)
Junior Men Tổng 184.55chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Chương trình Ngắn 60.80chính thức 2006 NHK Trophy (Nagano)
Senior Men Trượt Tự Do 122.10chính thức Trophee Eric Bompard 2006 (Paris/FRA)
Senior Men Tổng 179.92chính thức Trophee Eric Bompard 2006 (Paris/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 59.54chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Junior Men Trượt Tự Do 110.88chính thức ISU Junior Grand Prix of Figure Skating Final (Ostrava/CZE)
Junior Men Tổng 168.19chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Men Qualifying Group B Trượt Tự Do 105.10chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Men Qualifying Group B Tổng 105.10chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 53.24chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Junior Men Trượt Tự Do 107.77chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Junior Men Tổng 161.01chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Men Qualifying Group A Trượt Tự Do 110.22chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Men Qualifying Group A Tổng 110.22chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)