Jocelyn HO không hoạt động
1987-05-30 Etobicoke CAN 160 cm Brampton CAN ⛸ từ 1992 student
Huấn luyện viên: Ernest Pryhitka Biên Đạo: Roselle Soussa
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 33.11chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, CO/USA) | 2006/2007 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 62.45chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, CO/USA) | 2006/2007 |
| Senior Women | Tổng | 95.56chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, CO/USA) | 2006/2007 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.73chính thức | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV) | 2005/2006 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 58.50chính thức | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV) | 2005/2006 |
| Junior Women | Tổng | 91.23chính thức | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV) | 2005/2006 |
| Women Qualifying Group A | Tổng | 54.36chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) | 2004/2005 |
| Women Qualifying Group B | Tổng | 60.58chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) | 2005/2006 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 33.11chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, CO/USA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 62.45chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, CO/USA) |
| Senior Women | Tổng | 95.56chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, CO/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.73chính thức | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 58.50chính thức | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV) |
| Junior Women | Tổng | 91.23chính thức | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup (Zagreb/HRV) |
| Women Qualifying Group B | Trượt Tự Do | 60.58chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Women Qualifying Group B | Tổng | 60.58chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 27.97chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Women Qualifying Group A | Trượt Tự Do | 54.36chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
| Women Qualifying Group A | Tổng | 54.36chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–25.03.2007 | ISU World Figure Skating Championships 2007 Tokyo/JPN |
Senior Women | 41FNR |
Short Program 41 (30.41)
|
|
| 07–10.02.2007 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Colorado Springs, CO/USA |
Senior Women | 19 | 95.56 |
Short Program 20 (33.11) Free Skating 19 (62.45)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Women Qualifying Group B | 12 | 60.58 |
Free Skating 12 (60.58)
|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Junior Women | 28FNR |
Short Program 27 (29.77)
|
|
| 06–09.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Croatia Cup Zagreb/HRV |
Junior Women | 13 | 91.23 |
Short Program 13 (32.73) Free Skating 10 (58.50)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Junior Women | 30FNR |
Short Program 30 (27.97)
|
|
| 28.02–06.03.2005 | ISU World Junior Figure Skating Championships Kitchener/CAN |
Women Qualifying Group A | 13 | 54.36 |
Free Skating 13 (54.36)
|