fsresults

Na-Hee SIN không hoạt động

KOR KOR

1990-09-24 Daegu 165 cm Daegu student Xếp Hạng Thế Giới: #200 Senior Women (76 pts, 2010/2011)

Huấn luyện viên: Sun-Mi Chang Huấn Luyện Viên Cũ: Nick Perma, Sandy Hudubice

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 45.66chính thức ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) 2008/2009
Junior Women Trượt Tự Do 72.11chính thức ISU Junior Grand Prix The Hague (Hague/NED) 2006/2007
Junior Women Tổng 117.57chính thức ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) 2008/2009
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 31.00chính thức 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) 2004/2005
Senior Women Trượt Tự Do 53.69chính thức 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) 2004/2005
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 37.27chính thức ISU JGP Torun Cup (Torun/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 52.91chính thức ISU JGP Torun Cup (Torun/POL)
Junior Women Tổng 90.18chính thức ISU JGP Torun Cup (Torun/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 45.66chính thức ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE)
Junior Women Trượt Tự Do 71.91chính thức ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE)
Junior Women Tổng 117.57chính thức ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 45.30chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL)
Junior Women Trượt Tự Do 66.28chính thức ISU JGP Lake Placid 2007 (Lake Placid, NY, USA)
Junior Women Tổng 111.47chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 41.50chính thức ISU Junior Grand Prix The Hague (Hague/NED)
Junior Women Trượt Tự Do 72.11chính thức ISU Junior Grand Prix The Hague (Hague/NED)
Junior Women Tổng 113.61chính thức ISU Junior Grand Prix The Hague (Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 32.09chính thức ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN)
Junior Women Trượt Tự Do 53.28chính thức ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN)
Junior Women Tổng 85.37chính thức ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 31.00chính thức 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 53.69chính thức 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER)