fsresults

Stasia RAGE không hoạt động

LAT LAT · FSC Kristal Ice (11/12)

1991-05-09 Riga 162 cm Riga ⛸ từ 1995 Student

Huấn luyện viên: Marika Nugumanova Biên Đạo: Anda Rage

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Girls Chương trình Ngắn 29.15không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) 2011/2012
Senior Girls Trượt Tự Do 60.83không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) 2011/2012
Senior Girls Tổng 89.98không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) 2011/2012
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 33.29chính thức ISU JGP John Curry Memorial (Sheffield/GBR) 2007/2008
Junior Women Trượt Tự Do 58.35chính thức ISU JGP John Curry Memorial (Sheffield/GBR) 2007/2008
Junior Women Tổng 91.64chính thức ISU JGP John Curry Memorial (Sheffield/GBR) 2007/2008
Senior Women Chương trình Ngắn 30.94chính thức ISU European Figure Skating Championships (Zagreb/CRO) 2007/2008
Senior Women Trượt Tự Do 60.11không chính thức Nebelhorn-Trophy 2007 (Oberstdorf/GER) 2007/2008
Senior Women Tổng 84.42không chính thức Nebelhorn-Trophy 2007 (Oberstdorf/GER) 2007/2008
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Girls Chương trình Ngắn 29.15không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)
Senior Girls Trượt Tự Do 60.83không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)
Senior Girls Tổng 89.98không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 24.09chính thức ISU JGP Courchevel (Courchevel/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 39.54chính thức ISU JGP Courchevel (Courchevel/FRA)
Junior Women Tổng 63.63chính thức ISU JGP Courchevel (Courchevel/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 33.29chính thức ISU JGP John Curry Memorial (Sheffield/GBR)
Junior Women Trượt Tự Do 58.35chính thức ISU JGP John Curry Memorial (Sheffield/GBR)
Junior Women Tổng 91.64chính thức ISU JGP John Curry Memorial (Sheffield/GBR)
Senior Women Chương trình Ngắn 30.94chính thức ISU European Figure Skating Championships (Zagreb/CRO)
Senior Women Trượt Tự Do 60.11không chính thức Nebelhorn-Trophy 2007 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 84.42không chính thức Nebelhorn-Trophy 2007 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 29.68chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER)
Junior Women Trượt Tự Do 52.08chính thức ISU Junior Grand Prix Courchevel (Courchevel/FRA)
Junior Women Tổng 81.62chính thức ISU Junior Grand Prix Courchevel (Courchevel/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 25.92chính thức ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia (Bratislava/SVK)
Junior Women Trượt Tự Do 41.64chính thức ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia (Bratislava/SVK)
Junior Women Tổng 67.56chính thức ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia (Bratislava/SVK)