Chae-Hwa KIM không hoạt động
1988-11-07 Osaka JPN 158 cm Osaka JPN student Xếp Hạng Thế Giới: #187 Senior Women (121 pts, 2012/2013)
Huấn luyện viên: Mie Hamada
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 46.96chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, CO/USA) | 2006/2007 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 82.57chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Jeonju/KOR) | 2009/2010 |
| Senior Women | Tổng | 123.91chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Jeonju/KOR) | 2009/2010 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.78chính thức | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL) | 2005/2006 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 80.69chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) | 2005/2006 |
| Junior Women | Tổng | 122.81chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) | 2005/2006 |
| Women Qualifying Group B | Tổng | 75.30chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) | 2005/2006 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 33.76chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 68.03chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) |
| Senior Women | Tổng | 101.79chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 41.34chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Jeonju/KOR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 82.57chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Jeonju/KOR) |
| Senior Women | Tổng | 123.91chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Jeonju/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 46.76chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Goyang City/KOR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 77.44chính thức | NHK Trophy 2007 (Sendai/JPN) |
| Senior Women | Tổng | 122.76chính thức | NHK Trophy 2007 (Sendai/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.72chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 72.29chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women | Tổng | 114.01chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 46.96chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, CO/USA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 74.21chính thức | Cup of China 2006 (Nanjing, Jiangsu Province/CHN) |
| Senior Women | Tổng | 121.11chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, CO/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.78chính thức | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup (Gdańsk/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 80.69chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Tổng | 122.81chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 42.37chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 69.63chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado) |
| Senior Women | Tổng | 112.00chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, Colorado) |
| Women Qualifying Group B | Trượt Tự Do | 75.30chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
| Women Qualifying Group B | Tổng | 75.30chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 40.45chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 77.39chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) |
| Senior Women | Tổng | 117.84chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Gangneung) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–20.02.2011 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Taipei City/TPE |
Senior Women | 16 | 101.79 |
Short Program 17 (33.76) Free Skating 14 (68.03)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–30.01.2010 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Jeonju/KOR |
Senior Women | 13 | 123.91 |
Short Program 14 (41.34) Free Skating 12 (82.57)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–17.02.2008 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Goyang City/KOR |
Senior Women | 16 | 115.85 |
Short Program 13 (46.76) Free Skating 16 (69.09)
|
| 28.11–02.12.2007 | NHK Trophy 2007 Sendai/JPN |
Senior Women | 9 | 122.76 |
Short Program 10 (45.32) Free Skating 9 (77.44)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–04.03.2007 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 Oberstdorf/GER |
Junior Women | 15 | 114.01 |
Short Program 16 (41.72) Free Skating 15 (72.29)
|
| 07–10.02.2007 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Colorado Springs, CO/USA |
Senior Women | 14 | 121.11 |
Short Program 9 (46.96) Free Skating 14 (74.15)
|
| 30.11–03.12.2006 | 2006 NHK Trophy Nagano |
Senior Women | 9 | 117.87 |
Short Program 8 (43.92) Free Skating 9 (73.95)
|
| 09–12.11.2006 | Cup of China 2006 Nanjing, Jiangsu Province/CHN |
Senior Women | 10 | 115.19 |
Short Program 10 (40.98) Free Skating 10 (74.21)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Junior Women | 7 | 122.81 |
Short Program 10 (42.12) Free Skating 5 (80.69)
|
| 06–12.03.2006 | ISU World Junior Figure Skating Championships Ljubljana/SVN |
Women Qualifying Group B | 8 | 75.30 |
Free Skating 8 (75.30)
|
| 25–28.01.2006 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Colorado Springs, Colorado |
Senior Women | 14 | 112.00 |
Short Program 12 (42.37) Free Skating 14 (69.63)
|
| 12–15.10.2005 | ISU Junior Grand Prix Baltic Cup Gdańsk/POL |
Junior Women | 5 | 117.11 |
Short Program 6 (42.78) Free Skating 5 (74.33)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–20.02.2005 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Gangneung |
Senior Women | 14 | 117.84 |
Short Program 14 (40.45) Free Skating 11 (77.39)
|