fsresults

Hughes Emily không hoạt động

USA USA

1989-01-26 Great Neck NY 168 cm Great Neck NY ⛸ từ 1993 student Xếp Hạng Thế Giới: #172 Senior Women (149 pts, 2011/2012)

Huấn luyện viên: Bonni Retzkin Huấn Luyện Viên Cũ: Mark Mitchell, Peter Johansson Biên Đạo: David Wilson, Elin Schran

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 60.88chính thức ISU World Figure Skating Championships 2007 (Tokyo/JPN) 2006/2007
Senior Women Trượt Tự Do 111.26chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, CO/USA) 2006/2007
Senior Women QUALIFYING-GROUP-B 102.72chính thức ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) 2005/2006
Senior Women Tổng 184.75chính thức ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) 2005/2006
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 51.42chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) 2004/2005
Junior Women Trượt Tự Do 96.47chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) 2004/2005
Junior Women Tổng 147.89chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) 2004/2005
Women Qualifying Group B Tổng 83.12chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN) 2004/2005
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 45.32chính thức ISU GP Cancer.Net Skate America 2009 (Lake Placid, N.Y./USA)
Senior Women Trượt Tự Do 89.99chính thức ISU GP Cancer.Net Skate America 2009 (Lake Placid, N.Y./USA)
Senior Women Tổng 135.31chính thức ISU GP Cancer.Net Skate America 2009 (Lake Placid, N.Y./USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 44.32chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard (Paris/FRA)
Senior Women Trượt Tự Do 71.16chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard (Paris/FRA)
Senior Women Tổng 115.48chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard (Paris/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 58.72chính thức HomeSense Skate Canada International (Quebec City, QC/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 103.70chính thức HomeSense Skate Canada International (Quebec City, QC/CAN)
Senior Women Tổng 162.42chính thức HomeSense Skate Canada International (Quebec City, QC/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 60.88chính thức ISU World Figure Skating Championships 2007 (Tokyo/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 111.26chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, CO/USA)
Senior Women Tổng 166.60chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Colorado Springs, CO/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 57.08chính thức XX Olympic Winter Games 2006 (Torino)
Senior Women Trượt Tự Do 104.84chính thức ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN)
Senior Women QUALIFYING-GROUP-B 102.72chính thức ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN)
Senior Women Tổng 184.75chính thức ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 51.42chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Junior Women Trượt Tự Do 96.47chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Junior Women Tổng 147.89chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Women Qualifying Group B Trượt Tự Do 83.12chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)
Women Qualifying Group B Tổng 83.12chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Kitchener/CAN)