fsresults

Ten Denis không hoạt động

KAZ KAZ

1993-06-13 Almaty 168 cm Almaty, Los Angeles USA ⛸ từ 1999 student Xếp Hạng Thế Giới: #31 Senior Men (2046 pts, 2017/2018)

Huấn luyện viên: Frank Carroll, Nikolai Morozov Huấn Luyện Viên Cũ: Elena Buianova, Tatiana Tarasova Biên Đạo: David Wilson

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 97.61chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Seoul/KOR) 2014/2015
Senior Men Trượt Tự Do 191.85chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Seoul/KOR) 2014/2015
Senior Men Tổng 289.46chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Seoul/KOR) 2014/2015
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 73.78chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) 2011/2012
Junior Men Trượt Tự Do 134.42chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) 2011/2012
Junior Men Tổng 208.20chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) 2011/2012
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 83.70chính thức ISU GP Internationaux de France de Patinage 2017 (Grenoble/FRA)
Senior Men Trượt Tự Do 148.31chính thức 50th Golden Spin of Zagreb (Zagreb/HRV)
Senior Men Tổng 228.81chính thức 50th Golden Spin of Zagreb (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 94.91không chính thứcchính thức 90.18 28th Winter Universiade 2017 (Almaty/KAZ)
Senior Men Trượt Tự Do 180.05chính thức ISU GP Trophee de France 2016 (Paris/FRA)
Senior Men Tổng 269.26chính thức ISU GP Trophee de France 2016 (Paris/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 94.03chính thức 48th Golden Spin of Zagreb (Zagreb/HRV)
Senior Men Trượt Tự Do 182.36chính thức 48th Golden Spin of Zagreb (Zagreb/HRV)
Senior Men Tổng 276.39chính thức 48th Golden Spin of Zagreb (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 97.61chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Seoul/KOR)
Senior Men Trượt Tự Do 191.85chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Seoul/KOR)
Senior Men Tổng 289.46chính thức ISU Four Continents Figure Skating Championships (Seoul/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 84.06chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 171.04chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS)
Senior Men Tổng 255.10chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 91.56chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN)
Senior Men Trượt Tự Do 174.92chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN)
Senior Men Tổng 266.48chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 73.78chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Junior Men Trượt Tự Do 134.42chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Junior Men Tổng 208.20chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR)
Senior Men Chương trình Ngắn 77.73chính thức ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA)
Senior Men Trượt Tự Do 153.70chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Senior Men Tổng 229.70chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 71.00chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 138.99chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Men Tổng 209.99chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 68.40chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED)
Junior Men Trượt Tự Do 103.46chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED)
Junior Men Tổng 171.86chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED)
Senior Men Chương trình Ngắn 77.40chính thức ISU World Figure Skating Championships 2010 (Torino/ITA)
Senior Men Trượt Tự Do 135.01chính thức XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN)
Senior Men Tổng 211.25chính thức XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 68.36chính thức ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR)
Junior Men Trượt Tự Do 119.75chính thức SBS ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Goyang City/KOR)
Junior Men Tổng 188.07chính thức ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR)
Senior Men Chương trình Ngắn 68.54chính thức ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA)
Senior Men Trượt Tự Do 142.89chính thức ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA)
Senior Men Tổng 211.43chính thức ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 60.00chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL)
Junior Men Trượt Tự Do 95.70chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL)
Junior Men Tổng 155.70chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 45.69chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER)
Junior Men Trượt Tự Do 96.28chính thức ISU Junior Grand Prix The Hague (Hague/NED)
Junior Men Tổng 137.80chính thức ISU Junior Grand Prix The Hague (Hague/NED)