fsresults

Yalu GUO không hoạt động

CHN CHN

1992-04-03 Changchun 150 cm Beijing ⛸ từ 1997 pupil

Huấn luyện viên: Haijun Gao Biên Đạo: Wei Liu, Dan Chen

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 39.11chính thức ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) 2005/2006
Junior Women Trượt Tự Do 64.91chính thức ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) 2005/2006
Junior Women Tổng 104.02chính thức ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN) 2005/2006
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Women Qualifying Group A Tổng 67.58chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN) 2005/2006
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 33.90chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER)
Junior Women Trượt Tự Do 55.16không chính thức Australian Youth Olympic Festival 2007 (Sydney/AUS)
Junior Women Tổng 86.78không chính thức Australian Youth Olympic Festival 2007 (Sydney/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 39.11chính thức ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN)
Junior Women Trượt Tự Do 64.91chính thức ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN)
Junior Women Tổng 104.02chính thức ISU Junior Grand Prix SBC Cup (Okaya/JPN)
Women Qualifying Group A Trượt Tự Do 67.58chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)
Women Qualifying Group A Tổng 67.58chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Ljubljana/SVN)