fsresults

Wagner Ashley không hoạt động

USA USA · SC of Wilmington (10/11–17/18)

1991-05-16 Heidelberg GER 160 cm Los Angeles ⛸ từ 1996 athlete Xếp Hạng Thế Giới: #193 Senior Women (227 pts, 2019/2020)

Huấn luyện viên: Rafael Arutunian Huấn Luyện Viên Cũ: John Nicks, Nadia Kanaeva, Priscilla Hill, Shirley Hughes Biên Đạo: Shae-Lynn Bourne

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 72.04không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) 2014/2015
Senior Women Trượt Tự Do 148.98không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) 2014/2015
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 57.50chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) 2008/2009
Junior Women Trượt Tự Do 107.81chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN) 2009/2010
Junior Women Tổng 162.07chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN) 2009/2010
Senior Ladies Chương trình Ngắn 73.16chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA) 2015/2016
Senior Ladies Trượt Tự Do 142.23chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA) 2015/2016
Senior Ladies Tổng 215.39chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA) 2015/2016
Team - Senior Women Chương trình Ngắn 63.10chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 65.94không chính thức 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 130.25không chính thức 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 64.12chính thức ISU GP 2017 Bridgestone Skate America (Lake Placid, NY/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 122.37chính thức ISU GP 2017 Skate Canada International (Regina/CAN)
Senior Women Tổng 183.94chính thức ISU GP 2017 Skate Canada International (Regina/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 70.94không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 140.84không chính thức 2017 U.S Figure Skating Championships (Kansas City, MO/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 69.50chính thức ISU GP 2016 Progressive Skate America (Chicago/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 126.94chính thức ISU GP 2016 Progressive Skate America (Chicago/USA)
Senior Women Tổng 196.44chính thức ISU GP 2016 Progressive Skate America (Chicago/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 73.16chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA)
Senior Ladies Trượt Tự Do 142.23chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA)
Senior Ladies Tổng 215.39chính thức ISU World Figure Skating Championships 2016 (Boston, MA/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 62.41không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 135.47không chính thức 2016 U.S. Figure Skating Championships (Saint Paul, MN/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 63.86chính thức ISU GP Skate Canada International 2014 (Kelowna/CAN)
Senior Women Chương trình Ngắn 72.04không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 148.98không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 129.26chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2014 (Barcelona/ESP)
Senior Women Tổng 189.50chính thức ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2014 (Barcelona/ESP)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 64.71không chính thức 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 118.03không chính thức 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA)
Senior Ladies Trượt Tự Do 129.52chính thức ISU World Championships 2014 (Saitama/JPN)
Senior Women Chương trình Ngắn 69.26chính thức ISU GP Hilton HHonors Skate America 2013 (Detroit/USA)
Senior Women Tổng 194.37chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard 2013 (Paris/FRA)
Team - Senior Women Chương trình Ngắn 63.10chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 67.57không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 121.27không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA)
Senior Ladies Trượt Tự Do 127.76chính thức ISU GP Hilton HHonors Skate America 2012 (Kent/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 66.44chính thức ISU Grand Prix Final 2012 (Sochi/RUS)
Senior Women Tổng 190.63chính thức ISU GP Trophee Bompard 2012 (Paris/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 63.06không chính thức 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 123.96không chính thức 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 64.07chính thức ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 128.34chính thức ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA)
Senior Women Tổng 192.41chính thức ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Women Chương trình Ngắn 54.63không chính thức 2011 U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Championship Women Trượt Tự Do 110.73không chính thức 2011 U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Women Chương trình Ngắn 56.17chính thức ISU GP Cup of Russia 2010 (Moscow/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 110.85chính thức ISU GP Cup of Russia 2010 (Moscow/RUS)
Senior Women Tổng 167.02chính thức ISU GP Cup of Russia 2010 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 54.26chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN)
Junior Women Trượt Tự Do 107.81chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN)
Junior Women Tổng 162.07chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN)
Senior Women Chương trình Ngắn 56.54chính thức ISU GP NHK Trophy 2009 (Nagano/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 108.81chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2009 (Moscow/RUS)
Senior Women Tổng 163.97chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2009 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 57.50chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL)
Junior Women Trượt Tự Do 96.07chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL)
Junior Women Tổng 153.57chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL)
Senior Women Chương trình Ngắn 61.52chính thức ISU GP NHK Trophy 2008 (Tokyo/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 100.19chính thức ISU GP Samsung Anycall Cup of China 2008 (Beijing/CHN)
Senior Women Tổng 161.10chính thức ISU GP NHK Trophy 2008 (Tokyo/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 51.49chính thức ISU World Figure Skating Championships 2008 (Göteborg/SWE)
Senior Women Trượt Tự Do 108.15chính thức Trophee Eric Bompard (Paris/FRA)
Senior Women Tổng 158.63chính thức Trophee Eric Bompard (Paris/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 51.67chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER)
Junior Women Trượt Tự Do 105.48chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER)
Junior Women Tổng 157.15chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER)