Kaat VAN DAELE không hoạt động
1989-08-24 Gent 159 cm Gent ⛸ từ 1997 optician Xếp Hạng Thế Giới: #239 Senior Women (79 pts, 2015/2016)
Huấn luyện viên: Karel Fajfr Huấn Luyện Viên Cũ: Vera Vandercaveye, Silvie de Rijke, Katrien Pauwels Biên Đạo: Rostislav Sinicyn
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 47.18chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) | 2012/2013 |
| Senior Ladies | Trượt Tự Do | 82.82chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) | 2012/2013 |
| Senior Ladies | Tổng | 130.00chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) | 2012/2013 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.18chính thức | ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR) | 2008/2009 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 55.98chính thức | ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR) | 2008/2009 |
| Junior Women | Tổng | 85.16chính thức | ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR) | 2008/2009 |
| Preliminary Round Ladies | Tổng | 67.22chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 28.74không chính thức | Belgian Championships 2015 (Lommel/BEL) |
| Senior Women | Tổng | 28.74không chính thức | Belgian Championships 2015 (Lommel/BEL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 46.18chính thức | ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN) |
| Senior Ladies | Trượt Tự Do | 76.87chính thức | ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN) |
| Senior Ladies | Tổng | 123.05chính thức | ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 47.18chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) |
| Senior Ladies | Trượt Tự Do | 82.82chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) |
| Senior Ladies | Tổng | 130.00chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Preliminary Round Ladies | Trượt Tự Do | 67.22chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) |
| Preliminary Round Ladies | Tổng | 67.22chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) |
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 35.11chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 37.46không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 59.54không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 97.00không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.18chính thức | ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 55.98chính thức | ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR) |
| Junior Women | Tổng | 85.16chính thức | ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–22.11.2014 | Belgian Championships 2015 🥇 Nat. champion Lommel/BEL |
Senior Women | 1 | 28.74 |
Short Program 1 (28.74)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–30.03.2014 | ISU World Championships 2014 Saitama/JPN |
Senior Ladies | 28 |
Short Program 28 (46.05)
|
|
| 24–30.03.2014 | ISU World Championships 2014 Saitama/JPN |
Senior Women | 28FNR |
Short Program 28 (46.05)
|
|
| 13–19.01.2014 | ISU European Championships 2014 Budapest/HUN |
Senior Ladies | 20 | 123.05 |
Short Program 19 (46.18) Free Skating 20 (76.87)
|
| 13–19.01.2014 | ISU European Championships 2014 Budapest/HUN |
Senior Women |
Short Program 19 (46.18) Free Skating 20 (76.87)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–17.03.2013 | ISU World Figure Skating Championships 2013 London ON/CAN |
Senior Ladies | 28 |
Short Program 28 (42.51)
|
|
| 21–24.02.2013 | Challenge Cup 2013 Hague/NED |
Senior Women | 7 | 133.22 |
Short Program 7 (47.21) Free Skating 5 (86.01)
|
| 23–27.01.2013 | ISU European Figure Skating Championships 2013 Zagreb/CRO |
Senior Ladies | 18 | 130.00 |
Short Program 18 (47.18) Free Skating 18 (82.82)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–29.01.2012 | ISU European Figure Skating Championships 2012 Sheffield/GBR |
Senior Ladies | 26 |
Short Program 26 (35.11)
|
|
| 23–29.01.2012 | ISU European Figure Skating Championships 2012 Sheffield/GBR |
Preliminary Round Ladies | 10 | 67.22 |
Free Skating 10 (67.22)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.02.2011 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 11 | 97.00 |
Short Program 9 (37.46) Free Skating 12 (59.54)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–04.10.2008 | ISU JGP Golden Lynx Gomel/BLR |
Junior Women | 25 | 85.16 |
Short Program 27 (29.18) Free Skating 23 (55.98)
|