Katrina HACKER không hoạt động
1990-05-31 New York 160 cm Cambridge ⛸ từ 1998 student Xếp Hạng Thế Giới: #84 Senior Women (529 pts, 2010/2011)
Huấn luyện viên: Mark Mitchell, Peter Johansson Huấn Luyện Viên Cũ: Tracy Doyle-Lunde Biên Đạo: Mark Mitchell
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 51.06chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) | 2008/2009 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 88.62chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) | 2008/2009 |
| Junior Women | Tổng | 139.68chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) | 2008/2009 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 53.80chính thức | ISU GP NHK Trophy 2008 (Tokyo/JPN) | 2008/2009 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 104.00chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Goyang City/KOR) | 2007/2008 |
| Senior Women | Tổng | 153.86chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Goyang City/KOR) | 2007/2008 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 51.06chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 88.62chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) |
| Junior Women | Tổng | 139.68chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 53.80chính thức | ISU GP NHK Trophy 2008 (Tokyo/JPN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 85.66chính thức | ISU GP NHK Trophy 2008 (Tokyo/JPN) |
| Senior Women | Tổng | 139.46chính thức | ISU GP NHK Trophy 2008 (Tokyo/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 49.86chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Goyang City/KOR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 104.00chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Goyang City/KOR) |
| Senior Women | Tổng | 153.86chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Goyang City/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.82chính thức | ISU Junior Grand Prix Harghita Cup (Miercurea Ciuc) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.99chính thức | ISU Junior Grand Prix Harghita Cup (Miercurea Ciuc) |
| Junior Women | Tổng | 106.81chính thức | ISU Junior Grand Prix Harghita Cup (Miercurea Ciuc) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22.02–01.03.2009 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 Sofia/BUL |
Junior Women | 5 | 139.68 |
Short Program 5 (51.06) Free Skating 4 (88.62)
|
| 27–30.11.2008 | ISU GP NHK Trophy 2008 Tokyo/JPN |
Senior Women | 6 | 139.46 |
Short Program 6 (53.80) Free Skating 6 (85.66)
|
| 05–09.11.2008 | ISU GP Samsung Anycall Cup of China 2008 Beijing/CHN |
Senior Women | 8 | 134.95 |
Short Program 5 (50.80) Free Skating 8 (84.15)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–17.02.2008 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Goyang City/KOR |
Senior Women | 6 | 153.86 |
Short Program 10 (49.86) Free Skating 7 (104.00)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–24.09.2006 | ISU Junior Grand Prix Harghita Cup Miercurea Ciuc |
Junior Women | 5 | 106.81 |
Short Program 1 (42.82) Free Skating 8 (63.99)
|