fsresults

Yong Myong PHYO không hoạt động

PRK PRK

1989-11-26 Pyongyang 159 cm Pyongyang ⛸ từ 1997 Student Xếp Hạng Thế Giới: #92 Senior Ice Dance với Min CHOE (125 pts, 2020/2021)

Huấn luyện viên: Hyok Kim Biên Đạo: Ae Ryon O

Trượt với: Yong Hyok JONG (05/06); Min CHOE (18/19)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Ice Dance với Min CHOE Vũ Đạo Nhịp Lược 34.82chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) 2018/2019
Senior Ice Dance với Min CHOE Vũ Đạo Tự Do 56.82chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) 2018/2019
Senior Ice Dance với Min CHOE Tổng 91.64chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 24.11chính thức ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) 2008/2009
Junior Women Trượt Tự Do 50.59chính thức ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) 2008/2009
Junior Women Tổng 74.70chính thức ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) 2008/2009
Senior Pairs với Yong Hyok JONG Chương trình Ngắn 33.63chính thức XX Olympic Winter Games 2006 (Torino) 2005/2006
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ice Dance với Min CHOE Vũ Đạo Nhịp Lược 34.82chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA)
Senior Ice Dance với Min CHOE Vũ Đạo Tự Do 56.82chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA)
Senior Ice Dance với Min CHOE Tổng 91.64chính thức ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 24.11chính thức ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE)
Junior Women Trượt Tự Do 50.59chính thức ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE)
Junior Women Tổng 74.70chính thức ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Yong Hyok JONG Chương trình Ngắn 33.63chính thức XX Olympic Winter Games 2006 (Torino)