Yong Myong PHYO không hoạt động
1989-11-26 Pyongyang 159 cm Pyongyang ⛸ từ 1997 Student Xếp Hạng Thế Giới: #92 Senior Ice Dance với Min CHOE (125 pts, 2020/2021)
Huấn luyện viên: Hyok Kim Biên Đạo: Ae Ryon O
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Former world record | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với CHOE Min | 34.82 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 | 04.08.2018 | |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với CHOE Min | 480 | 91.64 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 | 05.08.2018 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với CHOE Min | 476 | 56.82 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 | 05.08.2018 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với CHOE Min | 495 | 34.82 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 | 04.08.2018 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Yong Hyok JONG (05/06); Min CHOE (18/19)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Min CHOE | Vũ Đạo Nhịp Lược | 34.82chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) | 2018/2019 |
| Senior Ice Dance với Min CHOE | Vũ Đạo Tự Do | 56.82chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) | 2018/2019 |
| Senior Ice Dance với Min CHOE | Tổng | 91.64chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 24.11chính thức | ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) | 2008/2009 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 50.59chính thức | ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) | 2008/2009 |
| Junior Women | Tổng | 74.70chính thức | ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) | 2008/2009 |
| Senior Pairs với Yong Hyok JONG | Chương trình Ngắn | 33.63chính thức | XX Olympic Winter Games 2006 (Torino) | 2005/2006 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Min CHOE | Vũ Đạo Nhịp Lược | 34.82chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) |
| Senior Ice Dance với Min CHOE | Vũ Đạo Tự Do | 56.82chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) |
| Senior Ice Dance với Min CHOE | Tổng | 91.64chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 (Bangkok/THA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 24.11chính thức | ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 50.59chính thức | ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) |
| Junior Women | Tổng | 74.70chính thức | ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Yong Hyok JONG | Chương trình Ngắn | 33.63chính thức | XX Olympic Winter Games 2006 (Torino) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–05.08.2018 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2018 Bangkok/THA |
Senior Ice Dance với Min CHOE | 6 | 91.64 |
Rhythm Dance 6 (34.82) Free Dance 6 (56.82)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–21.09.2008 | ISU JGP Czech Skate Ostrava/CZE |
Junior Women | 30 | 74.70 |
Short Program 34 (24.11) Free Skating 27 (50.59)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–26.02.2006 | XX Olympic Winter Games 2006 Torino |
Senior Pairs với Yong Hyok JONG | WD |
Short Program 20 (33.63)
|