Cecylia WITKOWSKI không hoạt động
1991-07-21 Winnipeg 167 cm Noth Delta ⛸ từ 1997 student Xếp Hạng Thế Giới: #174 Senior Women (127 pts, 2010/2011)
Huấn luyện viên: Kelly Champagne, Bruno Delmaestro Biên Đạo: Mark Pillay
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 48.64chính thức | ISU JGP Mexico Cup (Mexico City) | 2008/2009 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 61.14chính thức | ISU JGP Mexico Cup (Mexico City) | 2008/2009 |
| Junior Women | Tổng | 109.78chính thức | ISU JGP Mexico Cup (Mexico City) | 2008/2009 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 48.64chính thức | ISU JGP Mexico Cup (Mexico City) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 61.14chính thức | ISU JGP Mexico Cup (Mexico City) |
| Junior Women | Tổng | 109.78chính thức | ISU JGP Mexico Cup (Mexico City) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–04.10.2008 | ISU JGP Golden Lynx Gomel/BLR |
Junior Women | 15 | 100.36 |
Short Program 9 (39.34) Free Skating 17 (61.02)
|
| 10–14.09.2008 | ISU JGP Mexico Cup Mexico City |
Junior Women | 4 | 109.78 |
Short Program 3 (48.64) Free Skating 8 (61.14)
|