Pina UMEK không hoạt động
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
1994-10-22 Celje 165 cm Celje ⛸ từ 1999 student Xếp Hạng Thế Giới: #221 Senior Women (115 pts, 2016/2017)
Huấn luyện viên: Anja Bratec, Tamara Dorofejev, Jan Cejvan Huấn Luyện Viên Cũ: Boris Uspenski, Ina Uspenski, Gordana Smrekar Biên Đạo: Jeranjak Ipakjan, Gyorgyi Gyulai
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 34.10chính thức | 47th Golden Spin of Zagreb 2014 (Zagreb/HRV) | 2014/2015 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 54.92chính thức | 47th Golden Spin of Zagreb 2014 (Zagreb/HRV) | 2014/2015 |
| Senior Women | Tổng | 89.02chính thức | 47th Golden Spin of Zagreb 2014 (Zagreb/HRV) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Girls | Chương trình Ngắn | 38.74không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
| Junior Girls | Trượt Tự Do | 63.58không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
| Junior Girls | Tổng | 102.32không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 34.08chính thức | ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL) | 2013/2014 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.31không chính thức | Slovenian National Figure Skating Championships 2009 (Celje/SLO) | 2009/2010 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.66không chính thức | Slovenian National Figure Skating Championships 2009 (Celje/SLO) | 2009/2010 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.31không chính thứcchính thức 60.42 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
| Junior Women | Tổng | 88.97không chính thức | Slovenian National Figure Skating Championships 2009 (Celje/SLO) | 2009/2010 |
| Junior Women | Tổng | 96.60không chính thứcchính thức 90.52 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 34.10chính thức | 47th Golden Spin of Zagreb 2014 (Zagreb/HRV) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 54.92chính thức | 47th Golden Spin of Zagreb 2014 (Zagreb/HRV) |
| Senior Women | Tổng | 89.02chính thức | 47th Golden Spin of Zagreb 2014 (Zagreb/HRV) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 34.08chính thức | ISU World Junior Championships 2014 (Sofia/BUL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.31không chính thứcchính thức 60.42 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 96.60không chính thứcchính thức 90.52 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.71chính thức | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 57.21chính thức | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) |
| Junior Women | Tổng | 89.92chính thức | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 25.87chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 50.13chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) |
| Junior Women | Tổng | 76.00chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Girls | Chương trình Ngắn | 38.74không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
| Junior Girls | Trượt Tự Do | 63.58không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
| Junior Girls | Tổng | 102.32không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 25.75chính thức | ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 42.55chính thức | ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU) |
| Junior Women | Tổng | 68.30chính thức | ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.31không chính thức | Slovenian National Figure Skating Championships 2009 (Celje/SLO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.66không chính thức | Slovenian National Figure Skating Championships 2009 (Celje/SLO) |
| Junior Women | Tổng | 88.97không chính thức | Slovenian National Figure Skating Championships 2009 (Celje/SLO) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–06.12.2014 | 47th Golden Spin of Zagreb 2014 Zagreb/HRV |
Senior Women | 24 | 89.02 |
Short Program 23 (34.10) Free Skating 25 (54.92)
|
| 18–21.09.2014 | LOMBARDIA TROPHY 2014 Sesto San Giovanni/ITA |
Senior Women | WD |
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–16.03.2014 | ISU World Junior Championships 2014 Sofia/BUL |
Junior Ladies | 40 |
Short Program 40 (34.08)
|
|
| 10–16.03.2014 | ISU World Junior Championships 2014 Sofia/BUL |
Junior Women | 40FNR |
Short Program 40 (34.08)
|
|
| 07–10.11.2013 | 22nd Volvo Open Cup Riga/LAT |
Junior Women | 15 | 96.60 |
Short Program 22 (33.29) Free Skating 14 (63.31)
|
| 25–28.09.2013 | ISU JGP Minsk 2013 Minsk/BLR |
Junior Women | 24 | 84.32 |
Short Program 28 (26.24) Free Skating 22 (58.08)
|
| 28–31.08.2013 | ISU JGP Riga Cup 2013 Riga/LAT |
Junior Women | 22 | 90.52 |
Short Program 24 (30.10) Free Skating 21 (60.42)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.10.2012 | ISU JGP Croatia Cup 2012 Zagreb/CRO |
Junior Women | 26 | 82.68 |
Short Program 21 (31.00) Free Skating 26 (51.68)
|
| 19–22.09.2012 | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 Istanbul/TUR |
Junior Women | 22 | 89.92 |
Short Program 24 (32.71) Free Skating 22 (57.21)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.09–01.10.2011 | ISU JGP Austria 2011 Innsbruck/AUT |
Junior Women | 26 | 76.00 |
Short Program 30 (25.87) Free Skating 25 (50.13)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.12.2010 | SANTA CLAUS CUP 2010 Budapest/HUN |
Junior Girls | 4 | 102.32 |
Short Program 3 (38.74) Free Skating 4 (63.58)
|
| 08–11.09.2010 | ISU JGP Brasov Cup 2010 Brasov/ROU |
Junior Women | 25 | 68.30 |
Short Program 24 (25.75) Free Skating 26 (42.55)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–13.12.2009 | Slovenian National Figure Skating Championships 2009 Nat. 4 Celje/SLO |
Junior Women | 4 | 88.97 |
Short Program 6 (29.31) Free Skating 4 (59.66)
|