Anita NAGY không hoạt động
1993-08-31 Miecrurea Ciuc 155 cm Miecurea Ciuc student
Huấn luyện viên: Maria Bogyo Loffler Biên Đạo: Sorina Mladin
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Girls | Chương trình Ngắn | 29.44không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
| Junior Girls | Trượt Tự Do | 50.82không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
| Junior Girls | Tổng | 80.26không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 25.81chính thức | ISU JGP Sofia Cup (Sofia/BUL) | 2007/2008 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 46.56chính thức | ISU JGP Sofia Cup (Sofia/BUL) | 2007/2008 |
| Junior Women | Tổng | 72.37chính thức | ISU JGP Sofia Cup (Sofia/BUL) | 2007/2008 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Girls | Chương trình Ngắn | 29.44không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
| Junior Girls | Trượt Tự Do | 50.82không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
| Junior Girls | Tổng | 80.26không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 25.27chính thức | ISU JGP Courchevel (Courchevel/FRA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 39.62chính thức | ISU JGP Courchevel (Courchevel/FRA) |
| Junior Women | Tổng | 64.89chính thức | ISU JGP Courchevel (Courchevel/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 25.81chính thức | ISU JGP Sofia Cup (Sofia/BUL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 46.56chính thức | ISU JGP Sofia Cup (Sofia/BUL) |
| Junior Women | Tổng | 72.37chính thức | ISU JGP Sofia Cup (Sofia/BUL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.12.2010 | SANTA CLAUS CUP 2010 Budapest/HUN |
Junior Girls | 19 | 80.26 |
Short Program 16 (29.44) Free Skating 21 (50.82)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–30.08.2008 | ISU JGP Courchevel Courchevel/FRA |
Junior Women | 31 | 64.89 |
Short Program 31 (25.27) Free Skating 32 (39.62)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–02.03.2008 | ISU World Junior Figure Skating Championships Sofia/BUL |
Junior Women | FNR |
Short Program 51 (24.95)
|
|
| 03–06.10.2007 | ISU JGP Sofia Cup Sofia/BUL |
Junior Women | 28 | 72.37 |
Short Program 28 (25.81) Free Skating 29 (46.56)
|
| 06–09.09.2007 | ISU JGP Harghita Cup 2007 Miercurea Ciuc/ROU |
Junior Women | 21 | 62.13 |
Short Program 21 (21.34) Free Skating 21 (40.79)
|