fsresults

Paulina TURKOWSKA không hoạt động

POL POL · RKS Marymont Warszawa (08/09–10/11)

1994-12-23 Warsaw 158 cm Warsaw ⛸ từ 2000 student

Huấn luyện viên: Zbigniew Turkowski Biên Đạo: Anna Rechnio, Wladimir Tcharnysow

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 33.57không chính thức Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL) 2010/2011
Junior Women Trượt Tự Do 63.73không chính thức Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL) 2010/2011
Junior Women Tổng 97.30không chính thức Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL) 2010/2011
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 29.63chính thức ISU JGP Torun Cup (Torun/POL) 2009/2010
Junior Women Chương trình Ngắn 33.20không chính thức Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL) 2008/2009
Junior Women Trượt Tự Do 49.78chính thức ISU JGP Torun Cup (Torun/POL) 2009/2010
Junior Women Trượt Tự Do 55.43không chính thức Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL) 2008/2009
Junior Women Tổng 88.63không chính thức Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL) 2008/2009
Junior Women Tổng 79.41chính thức ISU JGP Torun Cup (Torun/POL) 2009/2010
Senior Women Chương trình Ngắn 30.48không chính thức 3 Nationals 2010 (Cieszyn/POL) 2009/2010
Senior Women Trượt Tự Do 44.33không chính thức 3 Nationals 2010 (Cieszyn/POL) 2009/2010
Senior Women Tổng 74.81không chính thức 3 Nationals 2010 (Cieszyn/POL) 2009/2010
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 24.82không chính thức 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA)
Junior Women Chương trình Ngắn 33.57không chính thức Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 63.73không chính thức Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL)
Junior Women Tổng 97.30không chính thức Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 29.63chính thức ISU JGP Torun Cup (Torun/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 49.78chính thức ISU JGP Torun Cup (Torun/POL)
Junior Women Tổng 79.41chính thức ISU JGP Torun Cup (Torun/POL)
Senior Women Chương trình Ngắn 30.48không chính thức 3 Nationals 2010 (Cieszyn/POL)
Senior Women Trượt Tự Do 44.33không chính thức 3 Nationals 2010 (Cieszyn/POL)
Senior Women Tổng 74.81không chính thức 3 Nationals 2010 (Cieszyn/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 33.20không chính thức Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 55.43không chính thức Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL)
Junior Women Tổng 88.63không chính thức Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL)