Min-Seok KIM không hoạt động
1993-02-19 Daejeon 171 cm Seoul ⛸ từ 1999 universityl student Xếp Hạng Thế Giới: #199 Senior Men (79 pts, 2014/2015)
Huấn luyện viên: Hyun Jung Chi Huấn Luyện Viên Cũ: Se-Yol Kim, Youngnam Kim, Hea-Sook Shin
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 59.80chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2010 (Torino/ITA) | 2009/2010 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 114.92chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) | 2010/2011 |
| Senior Men | Tổng | 168.59chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) | 2010/2011 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 55.77chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2010 (Dresden/GER) | 2010/2011 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 95.38chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2010 (Graz/AUT) | 2010/2011 |
| Junior Men | Tổng | 146.58chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2010 (Dresden/GER) | 2010/2011 |
| Preliminary Round Men | Tổng | 110.24chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 51.43chính thức | ISU Four Continents Championships 2013 (Osaka/JPN) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 86.20chính thức | ISU Four Continents Championships 2013 (Osaka/JPN) |
| Senior Men | Tổng | 137.63chính thức | ISU Four Continents Championships 2013 (Osaka/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Preliminary Round Men | Trượt Tự Do | 110.24chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Preliminary Round Men | Tổng | 110.24chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 55.41chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 107.75chính thức | ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA) |
| Senior Men | Tổng | 157.14chính thức | ISU Four Continents Championships 2012 (Colorado Springs, CO/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 55.77chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2010 (Dresden/GER) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 95.38chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2010 (Graz/AUT) |
| Junior Men | Tổng | 146.58chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2010 (Dresden/GER) |
| Preliminary Round Men | Trượt Tự Do | 98.67chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) |
| Preliminary Round Men | Tổng | 98.67chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 56.19chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 114.92chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) |
| Senior Men | Tổng | 168.59chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Taipei City/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 49.63chính thức | ISU JGP Croatia Cup (Zagreb/CRO) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 92.22chính thức | ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR) |
| Junior Men | Tổng | 140.44chính thức | ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 59.80chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2010 (Torino/ITA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 103.60chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Jeonju/KOR) |
| Senior Men | Tổng | 153.09chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Jeonju/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 46.73chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 85.90chính thức | ISU JGP Mexico Cup (Mexico City) |
| Junior Men | Tổng | 129.87chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 43.28chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 67.71chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN) |
| Senior Men | Tổng | 108.75chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships (Vancouver B.C./CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 32.31chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 60.78chính thức | ISU JGP Vienna Cup (Vienna/AUT) |
| Junior Men | Tổng | 91.05chính thức | ISU JGP Vienna Cup (Vienna/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 36.74chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 65.03chính thức | ISU Junior Grand Prix Chinese Taipei Cup (Taipei/TPE) |
| Junior Men | Tổng | 97.88chính thức | ISU Junior Grand Prix Chinese Taipei Cup (Taipei/TPE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–11.02.2013 | ISU Four Continents Championships 2013 Osaka/JPN |
Senior Men | 20 | 137.63 |
Short Program 21 (51.43) Free Skating 20 (86.20)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.03–01.04.2012 | ISU World Figure Skating Championships 2012 Nice/FRA |
Preliminary Round Men | 11 | 110.24 |
Free Skating 11 (110.24)
|
| 26.03–01.04.2012 | ISU World Figure Skating Championships 2012 Nice/FRA |
Senior Men | 27FNR |
Short Program 27 (55.41)
|
|
| 07–12.02.2012 | ISU Four Continents Championships 2012 Colorado Springs, CO/USA |
Senior Men | 15 | 157.14 |
Short Program 21 (49.39) Free Skating 13 (107.75)
|
| 22–24.09.2011 | 43. Nebelhorn-Trophy 2011 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 16 | 143.03 |
Short Program 16 (44.14) Free Skating 13 (98.89)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.04–01.05.2011 | ISU World Figure Skating Championships 2011 Moscow/RUS |
Senior Men | 27FNR |
Short Program 27 (56.19)
|
|
| 25.04–01.05.2011 | ISU World Figure Skating Championships 2011 Moscow/RUS |
Preliminary Round Men | 12 | 98.67 |
Free Skating 12 (98.67)
|
| 15–20.02.2011 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Taipei City/TPE |
Senior Men | 15 | 168.59 |
Short Program 15 (53.67) Free Skating 14 (114.92)
|
| 06–09.10.2010 | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2010 Dresden/GER |
Junior Men | 12 | 146.58 |
Short Program 8 (55.77) Free Skating 14 (90.81)
|
| 15–18.09.2010 | ISU JGP Cup of Austria 2010 Graz/AUT |
Junior Men | 11 | 145.85 |
Short Program 10 (50.47) Free Skating 12 (95.38)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2010 | ISU World Figure Skating Championships 2010 Torino/ITA |
Senior Men | 23 | 149.31 |
Short Program 18 (59.80) Free Skating 24 (89.51)
|
| 09–13.03.2010 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 The Hague/NED |
Junior Men | 25FNR |
Short Program 25 (47.38)
|
|
| 27–30.01.2010 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Jeonju/KOR |
Senior Men | 14 | 153.09 |
Short Program 16 (49.49) Free Skating 12 (103.60)
|
| 14–17.10.2009 | ISU JGP Bosphorus 2009 Istanbul/TUR |
Junior Men | 11 | 140.44 |
Short Program 14 (48.22) Free Skating 11 (92.22)
|
| 07–10.10.2009 | ISU JGP Croatia Cup Zagreb/CRO |
Junior Men | 14 | 129.63 |
Short Program 10 (49.63) Free Skating 15 (80.00)
|
| 23–26.09.2009 | Nebelhorn Trophy 2009 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 20 | 147.23 |
Short Program 17 (54.19) Free Skating 22 (93.04)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–29.03.2009 | ISU World Figure Skating Championships 2009 Los Angeles, CA/USA |
Senior Men | 39FNR |
Short Program 39 (43.28)
|
|
| 22.02–01.03.2009 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 Sofia/BUL |
Junior Men | 22 | 129.87 |
Short Program 23 (46.73) Free Skating 22 (83.14)
|
| 02–08.02.2009 | ISU Four Continents Figure Skating Championships Vancouver B.C./CAN |
Senior Men | 19 | 108.75 |
Short Program 19 (41.04) Free Skating 21 (67.71)
|
| 10–14.09.2008 | ISU JGP Mexico Cup Mexico City |
Junior Men | 9 | 125.56 |
Short Program 10 (39.66) Free Skating 9 (85.90)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–02.03.2008 | ISU World Junior Figure Skating Championships Sofia/BUL |
Junior Men | FNR |
Short Program 38 (32.31)
|
|
| 12–15.09.2007 | ISU JGP Vienna Cup Vienna/AUT |
Junior Men | 23 | 91.05 |
Short Program 23 (30.27) Free Skating 23 (60.78)
|
| 30.08–02.09.2007 | ISU JGP Lake Placid 2007 Lake Placid, NY, USA |
Junior Men | 13 | 82.71 |
Short Program 14 (26.69) Free Skating 13 (56.02)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–04.03.2007 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 Oberstdorf/GER |
Junior Men | 33FNR |
Short Program 33 (36.74)
|
|
| 11–14.10.2006 | ISU Junior Grand Prix Chinese Taipei Cup Taipei/TPE |
Junior Men | 13 | 97.88 |
Short Program 13 (32.85) Free Skating 13 (65.03)
|
| 27.09–01.10.2006 | ISU JGP Spin of Norway Oslo |
Junior Men | 20 | 96.94 |
Short Program 19 (32.76) Free Skating 19 (64.18)
|