fsresults

Richard DORNBUSH không hoạt động

USA USA · All Year FSC (10/11–14/15)

1991-08-27 Corona, CA 172 cm Corona, CA ⛸ từ 1997 college student Xếp Hạng Thế Giới: #122 Senior Men (408 pts, 2017/2018)

Huấn luyện viên: Tammy Gambill Biên Đạo: Mark Pillay

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 83.01chính thức ISU Four Continents Championships 2013 (Osaka/JPN) 2012/2013
Senior Men Trượt Tự Do 168.80không chính thứcchính thức 157.92 Finlandia Trophy 2012 (Espoo/FIN) 2012/2013
Senior Men Tổng 239.99không chính thứcchính thức 237.28 Finlandia Trophy 2012 (Espoo/FIN) 2012/2013
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Championship Men Chương trình Ngắn 92.04không chính thức 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA) 2013/2014
Championship Men Trượt Tự Do 157.85không chính thức 2011 U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA) 2010/2011
Junior Men Chương trình Ngắn 70.75chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) 2010/2011
Junior Men Trượt Tự Do 148.81chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) 2010/2011
Junior Men Tổng 219.56chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN) 2010/2011
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 78.20chính thức ISU GP NHK Trophy 2015 (Nagano/JPN)
Senior Men Trượt Tự Do 147.05chính thức ISU GP Audi Cup of China 2015 (Beijing/CHN)
Senior Men Tổng 217.50chính thức ISU GP NHK Trophy 2015 (Nagano/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 79.24không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Men Chương trình Ngắn 80.24chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard 2014 (Bordeaux/FRA)
Senior Men Trượt Tự Do 142.84không chính thức 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Senior Men Trượt Tự Do 157.92chính thức LOMBARDIA TROPHY 2014 (Sesto San Giovanni/ITA)
Senior Men Tổng 237.28chính thức LOMBARDIA TROPHY 2014 (Sesto San Giovanni/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Men Chương trình Ngắn 92.04không chính thức 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA)
Championship Men Trượt Tự Do 144.34không chính thức 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA)
Senior Men Chương trình Ngắn 82.13chính thức ISU Four Continents Championships 2014 (Taipei City/TPE)
Senior Men Trượt Tự Do 151.71chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2013 (Moscow/RUS)
Senior Men Tổng 224.44chính thức ISU Four Continents Championships 2014 (Taipei City/TPE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Men Chương trình Ngắn 77.66không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA)
Championship Men Trượt Tự Do 151.15không chính thức 2013 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Omaha, NE/USA)
Senior Men Chương trình Ngắn 83.01chính thức ISU Four Continents Championships 2013 (Osaka/JPN)
Senior Men Trượt Tự Do 168.80không chính thứcchính thức 151.03 Finlandia Trophy 2012 (Espoo/FIN)
Senior Men Tổng 239.99không chính thứcchính thức 234.04 Finlandia Trophy 2012 (Espoo/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Men Chương trình Ngắn 51.59không chính thức 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Championship Men Trượt Tự Do 149.00không chính thức 2012 Prudential U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA)
Senior Men Chương trình Ngắn 70.03chính thức ISU GP Hilton Honors Skate America 2011 (Ontario, CA/USA)
Senior Men Trượt Tự Do 142.34chính thức ISU GP Cup of China 2011 (Shanghai/CHN)
Senior Men Tổng 205.27chính thức ISU GP Cup of China 2011 (Shanghai/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Championship Men Chương trình Ngắn 67.71không chính thức 2011 U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Championship Men Trượt Tự Do 157.85không chính thức 2011 U.S. Figure Skating Championships (Greensboro, NC/USA)
Junior Men Chương trình Ngắn 70.75chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Junior Men Trượt Tự Do 148.81chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Junior Men Tổng 219.56chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Beijing/CHN)
Senior Men Chương trình Ngắn 70.54chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Men Trượt Tự Do 151.88chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Men Tổng 222.42chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 62.55chính thức ISU JGP Budapest (Budapest/HUN)
Junior Men Trượt Tự Do 132.45chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN)
Junior Men Tổng 191.80chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 68.73chính thức ISU JGP Skate Safari (Cape Town /RSA/RSA)
Junior Men Trượt Tự Do 123.93chính thức ISU JGP Skate Safari (Cape Town /RSA/RSA)
Junior Men Tổng 192.66chính thức ISU JGP Skate Safari (Cape Town /RSA/RSA)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 49.27chính thức ISU JGP Vienna Cup (Vienna/AUT)
Junior Men Trượt Tự Do 105.95chính thức ISU JGP Vienna Cup (Vienna/AUT)
Junior Men Tổng 155.22chính thức ISU JGP Vienna Cup (Vienna/AUT)