fsresults

Leonova Alena không hoạt động

RUS RUS · Санкт-Петербург, СПб СШОР (18/19)

1990-11-23 St. Petersburg 159 cm St. Petersburg ⛸ từ 1993 student Xếp Hạng Thế Giới: #175 Senior Women (149 pts, 2020/2021)

Huấn luyện viên: Evgeni Rukavicin Huấn Luyện Viên Cũ: Nikolai Morozov, Alla Piatova, Marina Vakhrameeva Biên Đạo: Olga Glinka, Valentin Molotov

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior : Women Chương trình Ngắn 68.52không chính thứcchính thức 68.22 20th INTERNATIONAL CUP OF NICE (Nice/FRA) 2015/2016
Senior Women Trượt Tự Do 127.34chính thức ISU GP NHK Trophy 2017 (Osaka/JPN) 2017/2018
Senior Women Tổng 194.15chính thức GPJPN2018 NHK Trophy (Hiroshima/JPN) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 61.60chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN) 2009/2010
Junior Women Trượt Tự Do 101.68chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) 2008/2009
Junior Women Tổng 157.18chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) 2008/2009
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 68.22chính thức GPJPN2018 NHK Trophy (Hiroshima/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 125.93chính thức GPJPN2018 NHK Trophy (Hiroshima/JPN)
Senior Women Tổng 194.15chính thức GPJPN2018 NHK Trophy (Hiroshima/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 63.91chính thức ISU GP 2017 Bridgestone Skate America (Lake Placid, NY/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 127.34chính thức ISU GP NHK Trophy 2017 (Osaka/JPN)
Senior Women Tổng 190.95chính thức ISU GP NHK Trophy 2017 (Osaka/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 64.18chính thức ISU CS Golden Spin of Zagreb 2016 (Zagreb/HRV)
Senior Women Trượt Tự Do 127.21chính thức ISU CS Golden Spin of Zagreb 2016 (Zagreb/HRV)
Senior Women Tổng 171.06không chính thứcchính thức 151.12 28th Winter Universiade 2017 (Almaty/KAZ)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior : Women Chương trình Ngắn 68.52không chính thứcchính thức 59.63 20th INTERNATIONAL CUP OF NICE (Nice/FRA)
Senior Women Trượt Tự Do 114.38chính thức 48th Golden Spin of Zagreb (Zagreb/HRV)
Senior Women Tổng 176.66không chính thứcchính thức 173.24 MERANO CUP 2015 (Merano/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 68.11chính thức ISU GP NHK Trophy 2014 (Osaka/JPN)
Senior Women Trượt Tự Do 119.99chính thức Nebelhorn-Trophy 2014 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 186.71chính thức Nebelhorn-Trophy 2014 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 64.09chính thức ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN)
Senior Ladies Trượt Tự Do 114.06chính thức ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN)
Senior Ladies Tổng 178.15chính thức ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Trượt Tự Do 106.77chính thức ISU GP Hilton HHonors Skate America 2012 (Kent/USA)
Senior Ladies Tổng 159.06chính thức ISU World Figure Skating Championships 2013 (London ON/CAN)
Senior Women Chương trình Ngắn 58.85chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2012 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 64.61chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Senior Women Trượt Tự Do 119.67chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Senior Women Tổng 184.28chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 59.75chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 124.17chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Women Tổng 183.92chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 61.60chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN)
Junior Women Trượt Tự Do 94.95chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN)
Junior Women Tổng 156.55chính thức ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final (Tokyo/JPN)
Senior Women Chương trình Ngắn 62.14chính thức XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN)
Senior Women Trượt Tự Do 110.32chính thức XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN)
Senior Women Tổng 172.46chính thức XXI Olympic Winter Games 2010 (Vancouver/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 55.50chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL)
Junior Women Trượt Tự Do 101.68chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL)
Junior Women Tổng 157.18chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL)
Senior Women Chương trình Ngắn 58.18chính thức ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA)
Senior Women Trượt Tự Do 110.73chính thức ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA)
Senior Women Tổng 168.91chính thức ISU World Figure Skating Championships 2009 (Los Angeles, CA/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 49.76chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL)
Junior Women Trượt Tự Do 88.30chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL)
Junior Women Tổng 138.06chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 45.15chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER)
Junior Women Trượt Tự Do 77.74chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER)
Junior Women Tổng 122.89chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2007 (Oberstdorf/GER)