fsresults

Clara PETERS không hoạt động

IRL IRL

1991-07-19 Essen GER 159 cm Dublin ⛸ từ 1999 student

Huấn luyện viên: Karen Ludington Huấn Luyện Viên Cũ: Kerry Leitch Biên Đạo: Karen Ludington

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 36.43không chính thứcchính thức 34.03 Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) 2013/2014
Senior Women Trượt Tự Do 75.78không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) 2013/2014
Senior Women Tổng 112.21không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR) 2013/2014
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 27.11chính thức ISU JGP Madrid Cup (Madrid/ESP/ESP) 2008/2009
Junior Women Trượt Tự Do 44.13chính thức ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) 2008/2009
Junior Women Tổng 71.15chính thức ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE) 2008/2009
Preliminary Round Women Tổng 73.36chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) 2011/2012
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 36.43không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)
Senior Women Trượt Tự Do 75.78không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)
Senior Women Tổng 112.21không chính thức Denkova-Staviski Cup 2013 (Sofia/BGR)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 31.68không chính thức Challenge Cup 2013 (Hague/NED)
Senior Women Trượt Tự Do 65.54không chính thức Challenge Cup 2013 (Hague/NED)
Senior Women Tổng 97.22không chính thức Challenge Cup 2013 (Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Preliminary Round Women Trượt Tự Do 73.36chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Preliminary Round Women Tổng 73.36chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Senior Women Chương trình Ngắn 34.03chính thức ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA)
Senior Women Trượt Tự Do 61.31không chính thức 43. Nebelhorn-Trophy 2011 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 91.27không chính thức 43. Nebelhorn-Trophy 2011 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Preliminary Round Women Trượt Tự Do 65.70chính thức ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI)
Preliminary Round Women Tổng 65.70chính thức ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI)
Senior Women Chương trình Ngắn 30.91chính thức ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI)
Senior Women Trượt Tự Do 54.47không chính thức 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA)
Senior Women Tổng 80.75không chính thức 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 29.42chính thức ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 41.25không chính thức Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 69.29không chính thức Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 27.11chính thức ISU JGP Madrid Cup (Madrid/ESP/ESP)
Junior Women Trượt Tự Do 44.13chính thức ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE)
Junior Women Tổng 71.15chính thức ISU JGP Czech Skate (Ostrava/CZE)
Senior Women Chương trình Ngắn 25.82chính thức ISU European Figure Skating Championships (Helsinki/FIN)