fsresults

Hecken Sarah không hoạt động

GER GER · MERC (12/13–14/15)

1993-08-27 Mannheim 170 cm Berlin ⛸ từ 1996 soldier, athlete Xếp Hạng Thế Giới: #169 Senior Women (216 pts, 2016/2017)

Huấn luyện viên: Stefan Lindemann Huấn Luyện Viên Cũ: Peter Sczypa Biên Đạo: Edoardo de Bernardis

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 55.20chính thức ISU World Figure Skating Championships 2010 (Torino/ITA) 2009/2010
Senior Women Trượt Tự Do 103.10chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) 2010/2011
Senior Women Tổng 155.83chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) 2010/2011
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 48.14chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) 2008/2009
Junior Women Trượt Tự Do 88.60chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) 2007/2008
Junior Women Tổng 135.83chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) 2008/2009
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 43.39chính thức Ice Challenge, Graz / AUT (Graz/AUT)
Senior Women Trượt Tự Do 75.78chính thức Warsaw Cup 2014 (Warsaw/POL)
Senior Women Tổng 120.63chính thức Ice Challenge, Graz / AUT (Graz/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 35.20chính thức ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ladies Chương trình Ngắn 48.11chính thức ISU GP Hilton HHonors Skate America 2012 (Kent/USA)
Senior Ladies Trượt Tự Do 85.98chính thức ISU GP Hilton HHonors Skate America 2012 (Kent/USA)
Senior Ladies Tổng 134.09chính thức ISU GP Hilton HHonors Skate America 2012 (Kent/USA)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 49.07không chính thứcchính thức 46.39 43. Nebelhorn-Trophy 2011 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 86.21chính thức ISU GP Skate Canada International 2011 (Mississauga/CAN)
Senior Women Tổng 130.71chính thức ISU GP Skate Canada International 2011 (Mississauga/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 52.73chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Women Trượt Tự Do 103.10chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Women Tổng 155.83chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 55.20chính thức ISU World Figure Skating Championships 2010 (Torino/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 98.74chính thức ISU World Figure Skating Championships 2010 (Torino/ITA)
Senior Women Tổng 153.94chính thức ISU World Figure Skating Championships 2010 (Torino/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 48.14chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL)
Junior Women Trượt Tự Do 87.69chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL)
Junior Women Tổng 135.83chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL)
Senior Women Chương trình Ngắn 36.18không chính thức Nebelhorn-Trophy 2008 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 77.59không chính thức Nebelhorn-Trophy 2008 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 113.77không chính thức Nebelhorn-Trophy 2008 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 46.12chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL)
Junior Women Trượt Tự Do 88.60chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER)
Junior Women Tổng 134.05chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER)