fsresults

Bingwa GENG không hoạt động

CHN CHN

1994-01-03 Qiqihar 154 cm Beijing ⛸ từ 1998 student Xếp Hạng Thế Giới: #103 Senior Women (466 pts, 2013/2014)

Huấn luyện viên: Mingzhu Li, Li Bao Huấn Luyện Viên Cũ: Chengjiang Li, Guifang Zhu, Wei Li, Xiaohong Liu Biên Đạo: Elvin Huang

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 52.61chính thức ISU GP Cup of China 2011 (Shanghai/CHN) 2011/2012
Senior Women Trượt Tự Do 92.89chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS) 2010/2011
Senior Women Tổng 142.48chính thức ISU GP Samsung Anycall Cup of China 2010 (Beijing/CHN) 2010/2011
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 47.54chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) 2008/2009
Junior Women Trượt Tự Do 68.15chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL) 2007/2008
Junior Women Tổng 111.71chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) 2008/2009
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 36.53chính thức ISU GP Cup of China 2012 (Shanghai/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 52.61chính thức ISU GP Cup of China 2011 (Shanghai/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 89.48chính thức ISU GP Cup of China 2011 (Shanghai/CHN)
Senior Women Tổng 142.09chính thức ISU GP Cup of China 2011 (Shanghai/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 51.09chính thức ISU GP Samsung Anycall Cup of China 2010 (Beijing/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 92.89chính thức ISU World Figure Skating Championships 2011 (Moscow/RUS)
Senior Women Tổng 142.48chính thức ISU GP Samsung Anycall Cup of China 2010 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 47.64chính thức ISU GP SAMSUNG Anycall Cup of China 2009 (Beijing/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 73.56chính thức ISU GP SAMSUNG Anycall Cup of China 2009 (Beijing/CHN)
Senior Women Tổng 121.20chính thức ISU GP SAMSUNG Anycall Cup of China 2009 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 47.54chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL)
Junior Women Trượt Tự Do 64.17chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL)
Junior Women Tổng 111.71chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 39.82chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL)
Junior Women Trượt Tự Do 68.15chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL)
Junior Women Tổng 107.97chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL)