fsresults

Ziegler Miriam không hoạt động

AUT AUT

1994-03-19 Oberpullendorf 156 cm Graz ⛸ từ 1998 student Xếp Hạng Thế Giới: #15 Senior Pairs với Severin KIEFER (1962 pts, 2021/2022); #181 Senior Women (142 pts, 2012/2013)

Huấn luyện viên: Eva Martinek Biên Đạo: Stanick Jeanette

Trượt với: Severin KIEFER (13/14–21/22)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Severin KIEFER Chương trình Ngắn 67.90chính thức ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT) 2019/2020
Senior Pairs với Severin KIEFER Trượt Tự Do 123.96chính thức ISU GP Internationaux de France de Patinage 2019 (Grenoble/FRA) 2019/2020
Senior Pairs với Severin KIEFER Tổng 187.01chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2018 (Moscow/RUS) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 45.34chính thức ISU JGP Vienna Cup (Vienna/AUT) 2007/2008
Junior Women Trượt Tự Do 79.33chính thức ISU JGP Skate Safari (Cape Town /RSA/RSA) 2008/2009
Junior Women Tổng 124.18chính thức ISU JGP Skate Safari (Cape Town /RSA/RSA) 2008/2009
Pairs với Severin KIEFER Tổng 184.60chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019
Senior Women Chương trình Ngắn 52.54không chính thứcchính thức 43.84 Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER) 2009/2010
Senior Women Trượt Tự Do 79.84không chính thức Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER) 2009/2010
Senior Women Tổng 132.38không chính thức Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER) 2009/2010
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Severin KIEFER Chương trình Ngắn 60.79chính thức ISU World Figure Skating Championships 2022 (Montpellier/FRA)
Senior Pairs với Severin KIEFER Trượt Tự Do 105.89chính thức ISU World Figure Skating Championships 2022 (Montpellier/FRA)
Senior Pairs với Severin KIEFER Tổng 166.68chính thức ISU World Figure Skating Championships 2022 (Montpellier/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Severin KIEFER Chương trình Ngắn 64.01chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Pairs với Severin KIEFER Trượt Tự Do 118.29chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)
Senior Pairs với Severin KIEFER Tổng 182.30chính thức ISU World Figure Skating Championships 2021 (Stockholm/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Severin KIEFER Chương trình Ngắn 67.90chính thức ISU European Figure Skating Championships 2020 (Graz/AUT)
Senior Pairs với Severin KIEFER Trượt Tự Do 123.96chính thức ISU GP Internationaux de France de Patinage 2019 (Grenoble/FRA)
Senior Pairs với Severin KIEFER Tổng 186.80không chính thứcchính thức 182.02 CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pairs với Severin KIEFER Tổng 184.60chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2018 (Tallinn/EST)
Senior Pairs với Severin KIEFER Chương trình Ngắn 63.75chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2018 (Moscow/RUS)
Senior Pairs với Severin KIEFER Trượt Tự Do 123.26chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2018 (Moscow/RUS)
Senior Pairs với Severin KIEFER Tổng 187.01chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2018 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Severin KIEFER Chương trình Ngắn 65.21chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA)
Senior Pairs với Severin KIEFER Trượt Tự Do 119.09chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA)
Senior Pairs với Severin KIEFER Tổng 184.30chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Severin KIEFER Chương trình Ngắn 61.01chính thức ISU World Figure Skating Championships 2017 (Helsinki/FIN)
Senior Pairs với Severin KIEFER Trượt Tự Do 109.72chính thức ISU GP NHK Trophy 2016 (Sapporo/JPN)
Senior Pairs với Severin KIEFER Tổng 165.63chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Severin KIEFER Chương trình Ngắn 52.96chính thức ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK)
Senior Pairs với Severin KIEFER Trượt Tự Do 103.34chính thức ISU GP Skate Canada International 2015 (Lethbrige AB/CAN)
Senior Pairs với Severin KIEFER Tổng 153.29chính thức ISU GP Skate Canada International 2015 (Lethbrige AB/CAN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Severin KIEFER Chương trình Ngắn 50.01chính thức ISU GP Trophee Eric Bompard 2014 (Bordeaux/FRA)
Senior Pairs với Severin KIEFER Trượt Tự Do 93.01chính thức ISU European Figure Skating Championships 2015 (Stockholm/SWE)
Senior Pairs với Severin KIEFER Tổng 142.56chính thức Ice Challenge, Graz / AUT (Graz/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Severin KIEFER Chương trình Ngắn 49.62chính thức XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS)
Senior Pairs với Severin KIEFER Trượt Tự Do 90.26chính thức ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN)
Senior Pairs với Severin KIEFER Tổng 135.05chính thức ISU European Championships 2014 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 43.06không chính thức Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 74.95không chính thức Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 118.01không chính thức Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 41.24chính thức ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 57.58chính thức ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR)
Junior Women Tổng 98.82chính thức ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR)
Senior Women Chương trình Ngắn 52.54không chính thứcchính thức 43.84 Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 79.84không chính thức Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 132.38không chính thức Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 44.85chính thức ISU JGP Skate Safari (Cape Town /RSA/RSA)
Junior Women Trượt Tự Do 79.33chính thức ISU JGP Skate Safari (Cape Town /RSA/RSA)
Junior Women Tổng 124.18chính thức ISU JGP Skate Safari (Cape Town /RSA/RSA)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 45.34chính thức ISU JGP Vienna Cup (Vienna/AUT)
Junior Women Trượt Tự Do 73.84chính thức ISU JGP Vienna Cup (Vienna/AUT)
Junior Women Tổng 119.18chính thức ISU JGP Vienna Cup (Vienna/AUT)