Marina SEEH không hoạt động
1986-07-31 Bergisch Gladbach GER 163 cm Subotica student
Huấn luyện viên: Leisa Rau, Bob Emerson Huấn Luyện Viên Cũ: Ludmila Mladenova Biên Đạo: Danielle Rose, Lorenzo Magri
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 37.11không chính thứcchính thức 29.32 | 44. Nebelhorn-Trophy 2012 (Oberstdorf/GER) | 2012/2013 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 65.57không chính thức | 44. Nebelhorn-Trophy 2012 (Oberstdorf/GER) | 2012/2013 |
| Senior Women | Tổng | 102.68không chính thức | 44. Nebelhorn-Trophy 2012 (Oberstdorf/GER) | 2012/2013 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Preliminary Round Women | Tổng | 58.30chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 37.11không chính thức | 44. Nebelhorn-Trophy 2012 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 65.57không chính thức | 44. Nebelhorn-Trophy 2012 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 102.68không chính thức | 44. Nebelhorn-Trophy 2012 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Preliminary Round Women | Trượt Tự Do | 52.65chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Preliminary Round Women | Tổng | 52.65chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 28.81không chính thức | 43. Nebelhorn-Trophy 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 54.76không chính thức | 43. Nebelhorn-Trophy 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 83.57không chính thức | 43. Nebelhorn-Trophy 2011 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Preliminary Round Women | Trượt Tự Do | 58.30chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) |
| Preliminary Round Women | Tổng | 58.30chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 29.09không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 58.75không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 87.84không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 30.16không chính thứcchính thức 29.32 | Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 51.89không chính thức | Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 82.05không chính thức | Nebelhorn Trophy 2009 (Oberstdorf/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–29.09.2012 | 44. Nebelhorn-Trophy 2012 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 18 | 102.68 |
Short Program 16 (37.11) Free Skating 18 (65.57)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.03–01.04.2012 | ISU World Figure Skating Championships 2012 Nice/FRA |
Preliminary Round Women | 31 | 52.65 |
Free Skating 31 (52.65)
|
| 23–29.01.2012 | ISU European Figure Skating Championships 2012 Sheffield/GBR |
Preliminary Round Ladies | 22 | 52.24 |
Free Skating 22 (52.24)
|
| 22–24.09.2011 | 43. Nebelhorn-Trophy 2011 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 21 | 83.57 |
Short Program 22 (28.81) Free Skating 20 (54.76)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.04–01.05.2011 | ISU World Figure Skating Championships 2011 Moscow/RUS |
Preliminary Round Women | 25 | 52.20 |
Free Skating 25 (52.20)
|
| 09–13.02.2011 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 15 | 87.84 |
Short Program 14 (29.09) Free Skating 13 (58.75)
|
| 24–30.01.2011 | ISU European Figure Skating Championships 2011 Bern/SUI |
Preliminary Round Women | 15 | 58.30 |
Free Skating 15 (58.30)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2010 | ISU World Figure Skating Championships 2010 Torino/ITA |
Senior Women | 46FNR |
Short Program 46 (28.32)
|
|
| 18–24.01.2010 | ISU European Figure Skating Championships 2010 Tallinn/EST |
Senior Women | 38FNR |
Short Program 38 (29.32)
|
|
| 23–26.09.2009 | Nebelhorn Trophy 2009 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 30 | 82.05 |
Short Program 29 (30.16) Free Skating 30 (51.89)
|