Amelia SCHWIENBACHER không hoạt động
1994-06-18 Xếp Hạng Thế Giới: #141 Senior Women (242 pts, 2012/2013)
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.72chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 55.85chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Junior Women | Tổng | 86.57chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 44.10không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2010/2011 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 68.73không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
| Senior Women | Tổng | 111.09không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.72chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 55.85chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 86.57chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 44.10không chính thức | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 68.73không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 111.09không chính thức | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.10.2011 | ISU JGP Tallinn Cup 2011 Tallinn/EST |
Junior Women | 23 | 86.57 |
Short Program 22 (30.72) Free Skating 23 (55.85)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.02.2011 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 5 | 111.09 |
Short Program 4 (42.36) Free Skating 7 (68.73)
|
| 02–05.12.2010 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Senior Women |
Short Program 8 (44.10)
|