Romy BUEHLER không hoạt động
1994-09-23 Zürich 165 cm Gockhausen ⛸ từ 1998 student
Huấn luyện viên: Eva Fehr, Nicole Brüngger, Patrick Meier Huấn Luyện Viên Cũ: Linda Van Troyen Biên Đạo: Rostislav Sinicyn
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Preliminary Round Women | Tổng | 81.74chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) | 2011/2012 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 45.24chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) | 2009/2010 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 77.82chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) | 2010/2011 |
| Junior Women | Tổng | 121.94chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) | 2009/2010 |
| Senior Ladies | Trượt Tự Do | 83.11chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) | 2011/2012 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 44.42chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) | 2010/2011 |
| Senior Women | Tổng | 122.33chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.59chính thức | ISU JGP Trofeo W.Lombardi 2011 (Milano/ITA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 73.63chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2011 (Gdansk/POL) |
| Junior Women | Tổng | 109.61chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2011 (Gdansk/POL) |
| Preliminary Round Women | Trượt Tự Do | 81.74chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Preliminary Round Women | Tổng | 81.74chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Senior Ladies | Trượt Tự Do | 83.11chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) |
| Senior Ladies | Tổng | 121.25chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 44.02chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.40chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 77.82chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
| Junior Women | Tổng | 119.22chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
| Preliminary Round Women | Trượt Tự Do | 74.69chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) |
| Preliminary Round Women | Tổng | 74.69chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 44.42chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 77.91chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) |
| Senior Women | Tổng | 122.33chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2011 (Bern/SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 45.24chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 76.70chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) |
| Junior Women | Tổng | 121.94chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.60chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 57.41chính thức | ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR) |
| Junior Women | Tổng | 90.84chính thức | ISU JGP J. Curry Memorial (Sheffield/GBR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.03–01.04.2012 | ISU World Figure Skating Championships 2012 Nice/FRA |
Preliminary Round Women | 6 | 81.74 |
Free Skating 6 (81.74)
|
| 26.03–01.04.2012 | ISU World Figure Skating Championships 2012 Nice/FRA |
Senior Women | 23 | 116.21 |
Short Program 24 (44.02) Free Skating 23 (72.19)
|
| 23–29.01.2012 | ISU European Figure Skating Championships 2012 Sheffield/GBR |
Senior Ladies | 20 | 121.25 |
Short Program 24 (38.14) Free Skating 18 (83.11)
|
| 05–08.10.2011 | ISU JGP Trofeo W.Lombardi 2011 Milano/ITA |
Junior Women | 17 | 101.33 |
Short Program 16 (37.59) Free Skating 18 (63.74)
|
| 05–08.10.2011 | ISU JGP Trofeo W.Lombardi 2011 Milano/ITA |
Junior Women | |||
| 14–17.09.2011 | ISU JGP Baltic Cup 2011 Gdansk/POL |
Junior Women | 12 | 109.61 |
Short Program 14 (35.98) Free Skating 11 (73.63)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–06.03.2011 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 Gangneung/KOR |
Junior Women | 14 | 119.22 |
Short Program 16 (41.40) Free Skating 12 (77.82)
|
| 24–30.01.2011 | ISU European Figure Skating Championships 2011 Bern/SUI |
Senior Women | 16 | 122.33 |
Short Program 15 (44.42) Free Skating 17 (77.91)
|
| 24–30.01.2011 | ISU European Figure Skating Championships 2011 Bern/SUI |
Preliminary Round Women | 4 | 74.69 |
Free Skating 4 (74.69)
|
| 23–26.09.2010 | ISU JGP SBC Cup 2010 Karuizawa/JPN |
Junior Women | 10 | 107.89 |
Short Program 7 (40.33) Free Skating 11 (67.56)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.03.2010 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 The Hague/NED |
Junior Women | 13 | 121.94 |
Short Program 15 (45.24) Free Skating 13 (76.70)
|
| 14–17.10.2009 | ISU JGP Bosphorus 2009 Istanbul/TUR |
Junior Women | 14 | 108.59 |
Short Program 19 (36.63) Free Skating 13 (71.96)
|
| 02–05.09.2009 | ISU JGP Lake Placid Lake Placid NY/USA |
Junior Women | 15 | 97.64 |
Short Program 14 (36.63) Free Skating 15 (61.01)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22.02–01.03.2009 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 Sofia/BUL |
Junior Women | 27FNR |
Short Program 26 (37.60)
|
|
| 15–18.10.2008 | ISU JGP J. Curry Memorial Sheffield/GBR |
Junior Women | 21 | 90.84 |
Short Program 20 (33.43) Free Skating 19 (57.41)
|
| 27–30.08.2008 | ISU JGP Courchevel Courchevel/FRA |
Junior Women | 27 | 75.48 |
Short Program 29 (26.77) Free Skating 25 (48.71)
|