Timothy LEEMANN không hoạt động
1991-04-22 Zürich 180 cm Küsnacht ⛸ từ 2000 student Xếp Hạng Thế Giới: #58 Senior Pairs với Anais MORAND (371 pts, 2011/2012); #178 Senior Men (68 pts, 2010/2011)
Huấn luyện viên: Richard Leroy Huấn Luyện Viên Cũ: Kurt Pulver Biên Đạo: Cornelia Diener
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Anais MORAND (10/11–11/12)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Preliminary Round Pairs với Anais MORAND | Tổng | 73.19chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) | 2011/2012 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 43.28chính thức | ISU JGP Mexico Cup (Mexico City) | 2008/2009 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 90.01chính thức | ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR) | 2009/2010 |
| Junior Men | Tổng | 132.00chính thức | ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR) | 2009/2010 |
| Junior Pairs với Anais MORAND | Chương trình Ngắn | 40.74chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) | 2010/2011 |
| Junior Pairs với Anais MORAND | Trượt Tự Do | 72.56chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) | 2010/2011 |
| Junior Pairs với Anais MORAND | Tổng | 113.30chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) | 2010/2011 |
| Senior Pairs với Anais MORAND | Chương trình Ngắn | 44.59chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) | 2011/2012 |
| Senior Pairs với Anais MORAND | Trượt Tự Do | 72.72chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) | 2011/2012 |
| Senior Pairs với Anais MORAND | Tổng | 114.20chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Anais MORAND | Chương trình Ngắn | 37.76chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) |
| Junior Pairs với Anais MORAND | Trượt Tự Do | 69.21chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) |
| Junior Pairs với Anais MORAND | Tổng | 106.97chính thức | ISU JGP Austria 2011 (Innsbruck/AUT) |
| Preliminary Round Pairs với Anais MORAND | Trượt Tự Do | 73.19chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Preliminary Round Pairs với Anais MORAND | Tổng | 73.19chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Senior Pairs với Anais MORAND | Chương trình Ngắn | 44.59chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2012 (Nice/FRA) |
| Senior Pairs với Anais MORAND | Trượt Tự Do | 72.72chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) |
| Senior Pairs với Anais MORAND | Tổng | 114.20chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2012 (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Anais MORAND | Chương trình Ngắn | 40.74chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
| Junior Pairs với Anais MORAND | Trượt Tự Do | 72.56chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
| Junior Pairs với Anais MORAND | Tổng | 113.30chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 41.99chính thức | ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 90.01chính thức | ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR) |
| Junior Men | Tổng | 132.00chính thức | ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 43.28chính thức | ISU JGP Mexico Cup (Mexico City) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 82.05chính thức | ISU JGP Mexico Cup (Mexico City) |
| Junior Men | Tổng | 125.33chính thức | ISU JGP Mexico Cup (Mexico City) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.03–01.04.2012 | ISU World Figure Skating Championships 2012 Nice/FRA |
Preliminary Round Pairs với Anais MORAND | 8 | 73.19 |
Free Skating 8 (73.19)
|
| 26.03–01.04.2012 | ISU World Figure Skating Championships 2012 Nice/FRA |
Senior Pairs với Anais MORAND | 18FNR |
Short Program 18 (44.59)
|
|
| 23–29.01.2012 | ISU European Figure Skating Championships 2012 Sheffield/GBR |
Senior Pairs với Anais MORAND | 14 | 114.20 |
Short Program 13 (41.48) Free Skating 15 (72.72)
|
| 28.09–01.10.2011 | ISU JGP Austria 2011 Innsbruck/AUT |
Junior Pairs với Anais MORAND | 13 | 106.97 |
Short Program 13 (37.76) Free Skating 12 (69.21)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–06.03.2011 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 Gangneung/KOR |
Junior Pairs với Anais MORAND | 12 | 113.30 |
Short Program 10 (40.74) Free Skating 10 (72.56)
|
| 09–13.02.2011 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 Oberstdorf/GER |
Junior Pairs với Anais MORAND | 2 | 98.55 |
Short Program 2 (37.31) Free Skating 2 (61.24)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–17.10.2009 | ISU JGP Bosphorus 2009 Istanbul/TUR |
Junior Men | 15 | 132.00 |
Short Program 16 (41.99) Free Skating 12 (90.01)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–14.09.2008 | ISU JGP Mexico Cup Mexico City |
Junior Men | 10 | 125.33 |
Short Program 9 (43.28) Free Skating 10 (82.05)
|
| 27–30.08.2008 | ISU JGP Courchevel Courchevel/FRA |
Junior Men | 14 | 114.15 |
Short Program 14 (39.73) Free Skating 14 (74.42)
|