Kamil DYMOWSKI không hoạt động
1995-08-09 Oswiecim 171 cm Oswiecim ⛸ từ 2001 pupil
Huấn luyện viên: Iwona Mydlarz-Chruscinska Biên Đạo: Olga Wachala
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Men Youth | Chương trình Ngắn | 54.00không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2013 (Gdańsk/POL) | 2012/2013 |
| Men Youth | Trượt Tự Do | 90.30không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2013 (Gdańsk/POL) | 2012/2013 |
| Men Youth | Tổng | 144.30không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2013 (Gdańsk/POL) | 2012/2013 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Gold Class Boys | Chương trình Ngắn | 36.37không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2008 (Krynica-Zdrój/POL) | 2007/2008 |
| Gold Class Boys | Trượt Tự Do | 65.51không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2008 (Krynica-Zdrój/POL) | 2007/2008 |
| Gold Class Boys | Tổng | 101.88không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2008 (Krynica-Zdrój/POL) | 2007/2008 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 44.78không chính thức | Polish Junior Championships 2015 (Cieszyn/POL) | 2014/2015 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 44.41chính thức | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER) | 2012/2013 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 50.96không chính thức | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) | 2012/2013 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 38.15không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) | 2011/2012 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 85.01chính thức | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) | 2012/2013 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 87.07không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) | 2011/2012 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 85.24không chính thức | Polish Junior Championships 2015 (Cieszyn/POL) | 2014/2015 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 84.04không chính thức | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) | 2012/2013 |
| Junior Men | Tổng | 125.22không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) | 2011/2012 |
| Junior Men | Tổng | 135.00không chính thức | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) | 2012/2013 |
| Junior Men | Tổng | 130.02không chính thức | Polish Junior Championships 2015 (Cieszyn/POL) | 2014/2015 |
| Junior Men | Tổng | 128.77chính thức | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) | 2012/2013 |
| Novice Boys | Chương trình Ngắn | 38.87không chính thức | Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL) | 2009/2010 |
| Novice Boys | Trượt Tự Do | 64.86không chính thức | Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL) | 2009/2010 |
| Novice Boys | Tổng | 103.73không chính thức | Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL) | 2009/2010 |
| Preliminary Round Junior Men | Tổng | 84.89chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
| Youth Boys | Chương trình Ngắn | 35.25không chính thức | Polish Youth and Novice Championships 2011 (Kraków/POL) | 2010/2011 |
| Youth Boys | Trượt Tự Do | 76.66không chính thức | Polish Youth and Novice Championships 2011 (Kraków/POL) | 2010/2011 |
| Youth Boys | Tổng | 111.91không chính thức | Polish Youth and Novice Championships 2011 (Kraków/POL) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 44.78không chính thức | Polish Junior Championships 2015 (Cieszyn/POL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 85.24không chính thức | Polish Junior Championships 2015 (Cieszyn/POL) |
| Junior Men | Tổng | 130.02không chính thức | Polish Junior Championships 2015 (Cieszyn/POL) |
| Men Youth | Chương trình Ngắn | 53.54không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2015 (Oświęcim/POL) |
| Men Youth | Trượt Tự Do | 82.62không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2015 (Oświęcim/POL) |
| Men Youth | Tổng | 136.16không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2015 (Oświęcim/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 50.96không chính thức | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 44.41chính thức | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 (Chemnitz/GER) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 84.04không chính thức | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 85.01chính thức | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) |
| Junior Men | Tổng | 128.77chính thức | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 (Istanbul/TUR) |
| Junior Men | Tổng | 135.00không chính thức | Polish Junior Championships 2013 (Oświęcim/POL) |
| Men Youth | Chương trình Ngắn | 54.00không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2013 (Gdańsk/POL) |
| Men Youth | Trượt Tự Do | 90.30không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2013 (Gdańsk/POL) |
| Men Youth | Tổng | 144.30không chính thức | Polish Novice and Youth Championships 2013 (Gdańsk/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 38.15không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 39.43chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 80.31chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 87.07không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) |
| Junior Men | Tổng | 116.19chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2011 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Tổng | 125.22không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) |
| Preliminary Round Junior Men | Trượt Tự Do | 84.89chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Preliminary Round Junior Men | Tổng | 84.89chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 38.74không chính thức | Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 34.96không chính thứcchính thức 34.80 | Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 76.15không chính thứcchính thức 62.77 | Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 73.77không chính thức | Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL) |
| Junior Men | Tổng | 112.51không chính thức | Polish Junior Championships 2011 (Oświęcim/POL) |
| Junior Men | Tổng | 111.11không chính thứcchính thức 96.82 | Warsaw Cup 2010 (Warsaw/POL) |
| Youth Boys | Chương trình Ngắn | 35.25không chính thức | Polish Youth and Novice Championships 2011 (Kraków/POL) |
| Youth Boys | Trượt Tự Do | 76.66không chính thức | Polish Youth and Novice Championships 2011 (Kraków/POL) |
| Youth Boys | Tổng | 111.91không chính thức | Polish Youth and Novice Championships 2011 (Kraków/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 40.82không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2010 (Opole/POL) |
| Junior Men | Tổng | 40.82không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2010 (Opole/POL) |
| Novice Boys | Chương trình Ngắn | 38.87không chính thức | Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL) |
| Novice Boys | Trượt Tự Do | 64.86không chính thức | Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL) |
| Novice Boys | Tổng | 103.73không chính thức | Polish Novice Championships 2009 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 35.55không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 62.48không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL) |
| Junior Men | Tổng | 98.03không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Gold Class Boys | Chương trình Ngắn | 36.37không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2008 (Krynica-Zdrój/POL) |
| Gold Class Boys | Trượt Tự Do | 65.51không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2008 (Krynica-Zdrój/POL) |
| Gold Class Boys | Tổng | 101.88không chính thức | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2008 (Krynica-Zdrój/POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10.04.2015 | Polish Novice and Youth Championships 2015 Nat. 4 Oświęcim/POL |
Men Youth | 4 | 136.16 |
Short Program 1 (53.54) Free Skating 4 (82.62)
|
| 23–24.01.2015 | Polish Junior Championships 2015 🏅 Nat. 2 Cieszyn/POL |
Junior Men | 2 | 130.02 |
Short Program 2 (44.78) Free Skating 2 (85.24)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–14.04.2013 | Polish Novice and Youth Championships 2013 🏅 Nat. 2 Gdańsk/POL |
Men Youth | 2 | 144.30 |
Short Program 2 (54.00) Free Skating 3 (90.30)
|
| 25.02–03.03.2013 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2013 Milano/ITA |
Junior Men | 27FNR |
Short Program 27 (43.55)
|
|
| 31.01–02.02.2013 | Polish Junior Championships 2013 🥇 Nat. champion Oświęcim/POL |
Junior Men | 1 | 135.00 |
Short Program 1 (50.96) Free Skating 1 (84.04)
|
| 10–13.10.2012 | ISU JGP Pokal d. Blauen Schwerter 2012 Chemnitz/GER |
Junior Men | WD |
Short Program 12 (44.41)
|
|
| 19–22.09.2012 | ISU JGP Bosphorus Istanbul 2012 Istanbul/TUR |
Junior Men | 12 | 128.77 |
Short Program 12 (43.76) Free Skating 13 (85.01)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Junior Men | 28FNR |
Short Program 28 (39.43)
|
|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Preliminary Round Junior Men | 13 | 84.89 |
Free Skating 13 (84.89)
|
| 26–29.01.2012 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 🥇 Nat. champion Cieszyn/POL |
Junior Men | 1 | 125.22 |
Short Program 1 (38.15) Free Skating 1 (87.07)
|
| 12–15.10.2011 | ISU JGP Tallinn Cup 2011 Tallinn/EST |
Junior Men | 13 | 116.19 |
Short Program 14 (35.88) Free Skating 10 (80.31)
|
| 14–17.09.2011 | ISU JGP Baltic Cup 2011 Gdansk/POL |
Junior Men | 14 | 108.86 |
Short Program 17 (36.30) Free Skating 14 (72.56)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.04.2011 | Polish Youth and Novice Championships 2011 Nat. 4 Kraków/POL |
Youth Boys | 4 | 111.91 |
Short Program 5 (35.25) Free Skating 3 (76.66)
|
| 20–23.01.2011 | Polish Junior Championships 2011 🏅 Nat. 3 Oświęcim/POL |
Junior Men | 3 | 112.51 |
Short Program 2 (38.74) Free Skating 3 (73.77)
|
| 18–21.11.2010 | Warsaw Cup 2010 Warsaw/POL |
Junior Men | 4 | 111.11 |
Short Program 4 (34.96) Free Skating 4 (76.15)
|
| 06–09.10.2010 | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2010 Dresden/GER |
Junior Men | 26 | 93.81 |
Short Program 26 (31.04) Free Skating 26 (62.77)
|
| 29.09–02.10.2010 | ISU JGP John Curry Memorial 2010 Sheffield/GBR |
Junior Men | 20 | 96.82 |
Short Program 19 (34.80) Free Skating 21 (62.02)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.02.2010 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2010 Nat. 4 Opole/POL |
Junior Men | 4 | 40.82 |
Short Program 4 (40.82)
|
| 17–20.12.2009 | Polish Novice Championships 2009 🥇 Nat. champion Cieszyn/POL |
Novice Boys | 1 | 103.73 |
Short Program 1 (38.87) Free Skating 1 (64.86)
|
Mùa 2008/2009
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–01.02.2009 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2009 Nat. 6 Cieszyn/POL |
Junior Men | 6 | 98.03 |
Short Program 6 (35.55) Free Skating 6 (62.48)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.01–03.02.2008 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2008 🥇 Nat. champion Krynica-Zdrój/POL |
Gold Class Boys | 1 | 101.88 |
Short Program 1 (36.37) Free Skating 1 (65.51)
|