Nikol GOSVIANI không hoạt động
1996-09-09 St. Petersburg 164 cm St. Petersburg ⛸ từ 1999 student Xếp Hạng Thế Giới: #88 Senior Women (650 pts, 2015/2016)
Huấn luyện viên: Alexei Urmanov, Angelina Turenko Huấn Luyện Viên Cũ: Natalia Golubeva, Kirill Davydenko Biên Đạo: Igor Kosheev, Maria Zaletskaia
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 53.76chính thức | ISU GP LEXUS Cup of China 2013 (Beijing/CHN) | 2013/2014 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 106.96chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2013 (Moscow/RUS) | 2013/2014 |
| Senior Women | Tổng | 157.17chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2013 (Moscow/RUS) | 2013/2014 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.22không chính thứcchính thức 36.58 | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA) | 2010/2011 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 84.06không chính thứcchính thức 81.72 | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA) | 2010/2011 |
| Junior Women | Tổng | 125.28không chính thứcchính thức 118.30 | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 53.76chính thức | ISU GP LEXUS Cup of China 2013 (Beijing/CHN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 106.96chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2013 (Moscow/RUS) |
| Senior Women | Tổng | 157.17chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2013 (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 50.92chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) |
| Senior Ladies | Trượt Tự Do | 103.49chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) |
| Senior Ladies | Tổng | 154.41chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.22không chính thứcchính thức 36.58 | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 84.06không chính thứcchính thức 81.72 | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA) |
| Junior Women | Tổng | 125.28không chính thứcchính thức 118.30 | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–27.12.2013 | Rostelecom Russian Championships 2014 Nat. 6 Sochi/RUS |
Senior Women | 6 | 63.20 | |
| 22–24.11.2013 | ISU GP Rostelecom Cup 2013 Moscow/RUS |
Senior Women | 8 | 157.17 |
Short Program 7 (50.21) Free Skating 7 (106.96)
|
| 01–03.11.2013 | ISU GP LEXUS Cup of China 2013 Beijing/CHN |
Senior Women | 5 | 152.04 |
Short Program 6 (53.76) Free Skating 5 (98.28)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–27.01.2013 | ISU European Figure Skating Championships 2013 Zagreb/CRO |
Senior Ladies | 6 | 154.41 |
Short Program 12 (50.92) Free Skating 5 (103.49)
|
| 24–28.12.2012 | Rostelecom Russian Championships 2013 Nat. 6 Sochi/RUS |
Senior Women | 6 | 170.67 |
Short Program 8 (57.77) Free Skating 6 (112.90)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.10.2010 | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 Nice/FRA |
Junior Women | 3 | 125.28 |
Short Program 3 (41.22) Free Skating 2 (84.06)
|
| 23–26.09.2010 | ISU JGP SBC Cup 2010 Karuizawa/JPN |
Junior Women | 7 | 118.30 |
Short Program 11 (36.58) Free Skating 6 (81.72)
|