Sabina PAQUIER không hoạt động
1993-09-06 Mont de Marsan FRA 165 cm St Vivien de Blaye FRA ⛸ từ 1996 student
Huấn luyện viên: Cornelia Paquier-Picu Huấn Luyện Viên Cũ: Nathalie Depouilly Biên Đạo: Sorina Mladin
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.56chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) | 2009/2010 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 58.81chính thức | ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR) | 2009/2010 |
| Junior Women | Tổng | 88.77chính thức | ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR) | 2009/2010 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 29.38chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST) | 2009/2010 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 25.78chính thức | ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 44.59chính thức | ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU) |
| Junior Women | Tổng | 70.37chính thức | ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.56chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 (The Hague/NED) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 58.81chính thức | ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR) |
| Junior Women | Tổng | 88.77chính thức | ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 29.38chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2010 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–11.09.2010 | ISU JGP Brasov Cup 2010 Brasov/ROU |
Junior Women | 24 | 70.37 |
Short Program 23 (25.78) Free Skating 24 (44.59)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.03.2010 | ISU World Figure Skating Championships 2010 Torino/ITA |
Senior Women | 51FNR |
Short Program 51 (24.42)
|
|
| 09–13.03.2010 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2010 The Hague/NED |
Junior Women | 39FNR |
Short Program 39 (32.56)
|
|
| 18–24.01.2010 | ISU European Figure Skating Championships 2010 Tallinn/EST |
Senior Women | 37FNR |
Short Program 37 (29.38)
|
|
| 14–17.10.2009 | ISU JGP Bosphorus 2009 Istanbul/TUR |
Junior Women | 26 | 88.77 |
Short Program 28 (29.96) Free Skating 23 (58.81)
|
| 26–29.08.2009 | ISU JGP Budapest Budapest/HUN |
Junior Women | 21 | 83.65 |
Short Program 24 (30.48) Free Skating 20 (53.17)
|