Regina GLAZMAN không hoạt động
1997-08-30 Almaty 168 cm Almaty ⛸ từ 2004 student
Huấn luyện viên: Kuralai Uzurova, Juri Bureiko Biên Đạo: Juri Bureiko, Kuralai Uzurova
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 23.59chính thức | ISU JGP Volvo Cup 2011 (Riga/LAT) | 2011/2012 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 44.74chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Junior Women | Tổng | 67.21chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Girls | Chương trình Ngắn | 26.77không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
| Junior Girls | Trượt Tự Do | 57.37không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
| Junior Girls | Tổng | 84.14không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) | 2010/2011 |
| Preliminary Round Junior Ladies | Tổng | 53.36chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 22.47chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 44.74chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 67.21chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2014 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 23.59chính thức | ISU JGP Volvo Cup 2011 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 43.33chính thức | ISU JGP Volvo Cup 2011 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 66.92chính thức | ISU JGP Volvo Cup 2011 (Riga/LAT) |
| Preliminary Round Junior Ladies | Trượt Tự Do | 53.36chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Preliminary Round Junior Ladies | Tổng | 53.36chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Girls | Chương trình Ngắn | 26.77không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
| Junior Girls | Trượt Tự Do | 57.37không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
| Junior Girls | Tổng | 84.14không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2010 (Budapest/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.09.2014 | ISU JGP Tallinn Cup 2014 Tallinn/EST |
Junior Women | 29 | 67.21 |
Short Program 28 (22.47) Free Skating 28 (44.74)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Preliminary Round Junior Ladies | 27 | 53.36 |
Free Skating 27 (53.36)
|
| 31.08–03.09.2011 | ISU JGP Volvo Cup 2011 Riga/LAT |
Junior Women | 31 | 66.92 |
Short Program 30 (23.59) Free Skating 30 (43.33)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.12.2010 | SANTA CLAUS CUP 2010 Budapest/HUN |
Junior Girls | 16 | 84.14 |
Short Program 21 (26.77) Free Skating 13 (57.37)
|