Sotnikova Adelina không hoạt động
1996-07-01 Moscow 165 cm Moscow ⛸ từ 2000 student Xếp Hạng Thế Giới: #103 Senior Women (541 pts, 2017/2018)
Huấn luyện viên: Elena Buianova, Irina Tagaeva Huấn Luyện Viên Cũ: Anna Patrikeeva Biên Đạo: Irina Tagaeva
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 75.57chính thức | ISU CS Mordovian Ornament 2015 (Saransk/RUS) | 2015/2016 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 149.95chính thức | XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS) | 2013/2014 |
| Senior Women | Tổng | 224.59chính thức | XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS) | 2013/2014 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 61.32chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2010 (Graz/AUT) | 2010/2011 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 117.65chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2010 (Graz/AUT) | 2010/2011 |
| Junior Women | Tổng | 178.97chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2010 (Graz/AUT) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 75.57chính thức | ISU CS Mordovian Ornament 2015 (Saransk/RUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 128.32chính thức | ISU CS Mordovian Ornament 2015 (Saransk/RUS) |
| Senior Women | Tổng | 203.89chính thức | ISU CS Mordovian Ornament 2015 (Saransk/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 74.64chính thức | XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 149.95chính thức | XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS) |
| Senior Women | Tổng | 224.59chính thức | XXII Olympic Winter Games 2014 (Sotchi/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ladies | Chương trình Ngắn | 67.61chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) |
| Senior Ladies | Trượt Tự Do | 126.38chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) |
| Senior Ladies | Tổng | 193.99chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2013 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 56.57chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Junior Ladies | Trượt Tự Do | 111.88chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Junior Ladies | Tổng | 168.45chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 (Minsk/BLR) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 57.79chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2011 (Moscow/RUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 111.96chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2011 (Moscow/RUS) |
| Senior Women | Tổng | 169.75chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2011 (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 61.32chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2010 (Graz/AUT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 117.65chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2010 (Graz/AUT) |
| Junior Women | Tổng | 178.97chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2010 (Graz/AUT) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 63.79không chính thức | Russian Championships 2011 (Saransk/RUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 133.65không chính thức | Russian Championships 2011 (Saransk/RUS) |
| Senior Women | Tổng | 197.44không chính thức | Russian Championships 2011 (Saransk/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–27.12.2015 | Rostelecom Russian Championships 2016 Nat. 6 Yekaterinburg/RUS |
Senior Women | 6 | 197.98 |
Short Program 6 (69.47) Free Skating 7 (128.51)
|
| 23.11–05.12.2015 | 48th Golden Spin of Zagreb Zagreb/HRV |
Senior Women | 6 | 159.80 |
Short Program 7 (54.43) Free Skating 6 (105.37)
|
| 19–22.11.2015 | ISU GP Rostelecom Cup 2015 Moscow/RUS |
Senior Women | 3 | 185.11 |
Short Program 4 (65.48) Free Skating 3 (119.63)
|
| 15–18.10.2015 | ISU CS Mordovian Ornament 2015 Saransk/RUS |
Senior Women | 2 | 203.89 |
Short Program 1 (75.57) Free Skating 2 (128.32)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–23.02.2014 | XXII Olympic Winter Games 2014 Sotchi/RUS |
Senior Women | 1 | 224.59 |
Short Program 2 (74.64) Free Skating 1 (149.95)
|
| 13–19.01.2014 | ISU European Championships 2014 Budapest/HUN |
Senior Women |
Free Skating 2 (131.63) Short Program 1 (70.73)
|
||
| 13–19.01.2014 | ISU European Championships 2014 Budapest/HUN |
Senior Ladies | 2 | 202.36 |
Short Program 1 (70.73) Free Skating 2 (131.63)
|
| 22–27.12.2013 | Rostelecom Russian Championships 2014 🥇 Nat. champion Sochi/RUS |
Senior Women | 1 | 72.53 | |
| 05–08.12.2013 | ISU Grand Prix Final 2013-14 Fukuoka/JPN |
Senior Women | 5 | 173.30 |
Short Program 2 (68.38) Free Skating 6 (104.92)
|
| 15–17.11.2013 | ISU GP Trophee Eric Bompard 2013 Paris/FRA |
Senior Women | 2 | 189.81 |
Short Program 3 (60.01) Free Skating 1 (129.80)
|
| 01–03.11.2013 | ISU GP LEXUS Cup of China 2013 Beijing/CHN |
Senior Women | 2 | 174.70 |
Short Program 1 (66.03) Free Skating 3 (108.67)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–17.03.2013 | ISU World Figure Skating Championships 2013 London ON/CAN |
Senior Ladies | 9 | 175.98 |
Short Program 8 (59.62) Free Skating 9 (116.36)
|
| 23–27.01.2013 | ISU European Figure Skating Championships 2013 Zagreb/CRO |
Senior Ladies | 2 | 193.99 |
Short Program 1 (67.61) Free Skating 3 (126.38)
|
| 24–28.12.2012 | Rostelecom Russian Championships 2013 🏅 Nat. 3 Sochi/RUS |
Senior Women | 3 | 190.75 |
Short Program 2 (66.99) Free Skating 3 (123.76)
|
| 08–11.11.2012 | ISU GP Rostelecom Cup 2012 Moscow/RUS |
Senior Women | 5 | 157.98 |
Short Program 5 (57.11) Free Skating 7 (100.87)
|
| 19–21.10.2012 | ISU GP Hilton HHonors Skate America 2012 Kent/USA |
Senior Ladies | 3 | 168.96 |
Short Program 2 (58.93) Free Skating 3 (110.03)
|
| 26–29.09.2012 | 44. Nebelhorn-Trophy 2012 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 2 | 168.23 |
Short Program 1 (58.48) Free Skating 2 (109.75)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–04.03.2012 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2012 Minsk/BLR |
Junior Ladies | 3 | 168.45 |
Short Program 3 (56.57) Free Skating 3 (111.88)
|
| 24–28.12.2011 | Russian Championships 2012 Nationals Saransk/RUS |
Senior Women |
Short Program 1 (68.65) Free Skating 2 (125.06)
|
||
| 24–27.11.2011 | ISU GP Rostelecom Cup 2011 Moscow/RUS |
Senior Women | 3 | 169.75 |
Short Program 3 (57.79) Free Skating 3 (111.96)
|
| 03–06.11.2011 | ISU GP Cup of China 2011 Shanghai/CHN |
Senior Women | 3 | 159.95 |
Short Program 3 (53.74) Free Skating 3 (106.21)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–06.03.2011 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 Gangneung/KOR |
Junior Women | 1 | 174.96 |
Short Program 1 (59.51) Free Skating 1 (115.45)
|
| 24.12.2010 | Russian Championships 2011 🥇 Nat. champion Saransk/RUS |
Senior Women | 1 | 197.44 |
Short Program 2 (63.79) Free Skating 1 (133.65)
|
| 08–12.12.2010 | ISU Grand Prix and Junior Grand Prix Final Beijing/CHN |
Junior Women | 1 | 169.81 |
Short Program 1 (57.27) Free Skating 1 (112.54)
|
| 29.09–02.10.2010 | ISU JGP John Curry Memorial 2010 Sheffield/GBR |
Junior Women | 1 | 166.70 |
Short Program 1 (59.39) Free Skating 1 (107.31)
|
| 15–18.09.2010 | ISU JGP Cup of Austria 2010 Graz/AUT |
Junior Women | 1 | 178.97 |
Short Program 1 (61.32) Free Skating 1 (117.65)
|