fsresults

Engin Ali ARTAN không hoạt động

TUR TUR

1992-09-12 Kocaeli 174 cm Ankara ⛸ từ 2000 university student Xếp Hạng Thế Giới: #176 Senior Men (115 pts, 2019/2020)

Huấn luyện viên: Manuela Cristudor Huấn Luyện Viên Cũ: Alexandra Ievleva, Gamze Iyiis Guener, Rana Belkis Goecmen Biên Đạo: Ali Demirboga

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 54.03chính thức 25th Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK) 2017/2018
Senior Men Trượt Tự Do 108.52không chính thứcchính thức 101.12 Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) 2016/2017
Senior Men Tổng 158.88không chính thứcchính thức 155.15 Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 44.39chính thức ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU) 2010/2011
Junior Men Trượt Tự Do 76.72chính thức ISU JGP Brasov Cup 2011 (Brasov/ROU) 2011/2012
Junior Men Tổng 115.58chính thức ISU JGP Brasov Cup 2011 (Brasov/ROU) 2011/2012
Preliminary Round Junior Men Tổng 58.53chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) 2010/2011
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 54.03chính thức 25th Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK)
Senior Men Trượt Tự Do 101.12chính thức 25th Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK)
Senior Men Tổng 155.15chính thức 25th Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 50.38chính thức ISU European Figure Skating Championships 2017 (Ostrava/CZE)
Senior Men Trượt Tự Do 108.52không chính thức Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR)
Senior Men Tổng 158.88không chính thức Turkish Championships 2017 (Izmir/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 40.60chính thức ISU European Figure Skating Championships 2016 (Bratislava/SVK)
Senior Men Trượt Tự Do 87.23không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)
Senior Men Tổng 118.74không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 48.76chính thức ISU European Figure Skating Championships 2015 (Stockholm/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 38.86chính thức ISU JGP Brasov Cup 2011 (Brasov/ROU)
Junior Men Trượt Tự Do 76.72chính thức ISU JGP Brasov Cup 2011 (Brasov/ROU)
Junior Men Tổng 115.58chính thức ISU JGP Brasov Cup 2011 (Brasov/ROU)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 44.39chính thức ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU)
Junior Men Trượt Tự Do 72.89chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2010 (Dresden/GER)
Junior Men Tổng 110.94chính thức ISU JGP Brasov Cup 2010 (Brasov/ROU)
Preliminary Round Junior Men Trượt Tự Do 58.53chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR)
Preliminary Round Junior Men Tổng 58.53chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 32.02chính thức ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR)
Junior Men Trượt Tự Do 71.82chính thức ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR)
Junior Men Tổng 103.84chính thức ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 40.16chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2009 (Sofia/BUL)
Junior Men Trượt Tự Do 74.63chính thức ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR)
Junior Men Tổng 110.86chính thức ISU JGP Golden Lynx (Gomel/BLR)

Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 25.96chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships (Sofia/BUL)