fsresults

Vanessa GRENIER không hoạt động

CAN CAN

1992-04-15 Sherbrooke QC 155 cm Montreal QC ⛸ từ 1995 student (graphic design) Xếp Hạng Thế Giới: #23 Senior Pairs với Maxime DESCHAMPS (1657 pts, 2015/2016); #184 Senior Women (115 pts, 2011/2012)

Huấn luyện viên: C. Lemaire, M. Peloquin, M. Grenier, V. Cusson Huấn Luyện Viên Cũ: Marie Houde Biên Đạo: Shae-Lynn Bourne, Suzanne Luis

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Trượt với: Maxime DESCHAMPS (14/15–15/16)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Maxime DESCHAMPS Chương trình Ngắn 52.41chính thức ISU GP Audi Cup of China 2015 (Beijing/CHN) 2015/2016
Senior Pairs với Maxime DESCHAMPS Trượt Tự Do 106.93chính thức ISU GP Audi Cup of China 2015 (Beijing/CHN) 2015/2016
Senior Pairs với Maxime DESCHAMPS Tổng 159.34chính thức ISU GP Audi Cup of China 2015 (Beijing/CHN) 2015/2016
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
97.34chính thức 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN) 2014/2015
Junior Women Chương trình Ngắn 49.03chính thức ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR) 2009/2010
Junior Women Trượt Tự Do 75.16chính thức ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR) 2009/2010
Junior Women Tổng 124.19chính thức ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR) 2009/2010
Preliminary Round Junior Women Tổng 61.76chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) 2010/2011
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Maxime DESCHAMPS Chương trình Ngắn 52.41chính thức ISU GP Audi Cup of China 2015 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Maxime DESCHAMPS Trượt Tự Do 106.93chính thức ISU GP Audi Cup of China 2015 (Beijing/CHN)
Senior Pairs với Maxime DESCHAMPS Tổng 159.34chính thức ISU GP Audi Cup of China 2015 (Beijing/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
97.34chính thức 2014 Autumn Classic International (Barrie/CAN)
Senior Pairs với Maxime DESCHAMPS Chương trình Ngắn 51.13chính thức ISU GP 2014 Hilton HHonors Skate America (Chicago, Il./USA)
Senior Pairs với Maxime DESCHAMPS Trượt Tự Do 106.39chính thức Nebelhorn-Trophy 2014 (Oberstdorf/GER)
Senior Pairs với Maxime DESCHAMPS Tổng 157.06chính thức Nebelhorn-Trophy 2014 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 37.09chính thức ISU JGP Courchevel 2010 (Courchevel/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 69.18chính thức ISU JGP Courchevel 2010 (Courchevel/FRA)
Junior Women Tổng 106.27chính thức ISU JGP Courchevel 2010 (Courchevel/FRA)
Preliminary Round Junior Women Trượt Tự Do 61.76chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR)
Preliminary Round Junior Women Tổng 61.76chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 49.03chính thức ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 75.16chính thức ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR)
Junior Women Tổng 124.19chính thức ISU JGP Bosphorus 2009 (Istanbul/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2008/2009

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 38.96chính thức ISU JGP Merano (Merano)
Junior Women Trượt Tự Do 58.33chính thức ISU JGP Merano (Merano)
Junior Women Tổng 97.29chính thức ISU JGP Merano (Merano)