Karen ZHOU không hoạt động
1991-08-21 Lafayette 156 cm Mission Viejo, CA ⛸ từ 1997 student Xếp Hạng Thế Giới: #184 Senior Women (115 pts, 2011/2012)
Huấn luyện viên: Rafael Arutunian Huấn Luyện Viên Cũ: Sandra Holmes Biên Đạo: C. Stuart, J. Buttle, K. Karen Kwan-Oppegard
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 43.28không chính thức | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA) | 2010/2011 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 80.35không chính thức | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA) | 2010/2011 |
| Senior Women | Tổng | 123.63không chính thức | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA) | 2010/2011 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 46.65chính thức | ISU JGP Torun Cup (Torun/POL) | 2009/2010 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 74.36chính thức | ISU JGP Torun Cup (Torun/POL) | 2009/2010 |
| Junior Women | Tổng | 121.01chính thức | ISU JGP Torun Cup (Torun/POL) | 2009/2010 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 43.28không chính thức | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 80.35không chính thức | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA) |
| Senior Women | Tổng | 123.63không chính thức | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 (Nice/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 46.65chính thức | ISU JGP Torun Cup (Torun/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 74.36chính thức | ISU JGP Torun Cup (Torun/POL) |
| Junior Women | Tổng | 121.01chính thức | ISU JGP Torun Cup (Torun/POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.10.2010 | 15th INTERNATIONAL CUP OF NICE 2010 Nice/FRA |
Senior Women | 11 | 123.63 |
Short Program 12 (43.28) Free Skating 11 (80.35)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.09.2009 | ISU JGP Torun Cup Torun/POL |
Junior Women | 5 | 121.01 |
Short Program 5 (46.65) Free Skating 7 (74.36)
|